| STT | Họ và tên | Lớp | Cá biệt | Tên ấn phẩm | Tên tác giả | Ngày mượn | Số ngày |
| 1 | An Thị Ánh Dương | 8 B | STK-04016 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 2 | An Thị Ánh Dương | 8 B | KNS-00007 | Danh Nhân Việt Nam | Nguyễn Phương Thảo An | 11/02/2026 | 0 |
| 3 | Bùi Đức Gia Huy | 7 D | STK-04199 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 4 | Bùi Khánh Huyền | 7 D | TCGD-00016 | TCGD tập 22 số 5 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 5 | Bùi Thị Hà My | 7 D | TCGD-00021 | TCGD tập 22 số 12 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 6 | Bùi Thị Hà My | 7 D | STK-04003 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 7 | Cao Thị Hà An | 9 B | STK-04077 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 06/02/2026 | 5 |
| 8 | Cao Thị Huyền Mai | 6 C | STN-00321 | cậu bé sin bút chì | nguyễn Thanh vân | 09/02/2026 | 2 |
| 9 | Cao Tuấn Tú | 8 A | STN-00250 | Trạng Quỳnh tập 8 | Kim Khánh | 04/02/2026 | 7 |
| 10 | Cáp Thị Hưng | | STK-04590 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ Văn 6/1 | Lê Quang Hưng | 06/01/2026 | 36 |
| 11 | Cáp Thị Hưng | | STK-04600 | Phát triển năng lực Ngữ Văn 6 | Đinh Cầm Châu | 06/01/2026 | 36 |
| 12 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00789 | SGV Ngữ văn 6/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 13 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00439 | SGK Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 14 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00492 | SBT Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 15 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00499 | SBT Ngữ văn 6/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 16 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00565 | SGK Ngữ văn 6/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 17 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00569 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 18 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00740 | Bài tập Ngữ văn 6/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 19 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00998 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 20 | Cáp Thị Hưng | | SNV-01005 | SGV Ngữ văn 8/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/01/2026 | 36 |
| 21 | Cáp Thị Hưng | | STK-03277 | phân tích bình giảng thơ văn 6 | đỗ ngọc thống | 06/01/2026 | 36 |
| 22 | Cáp Thị Hưng | | STK-03283 | các chuyên đề chọn lọc văn 6 | trần Đình Trung | 06/01/2026 | 36 |
| 23 | Cáp Thị Hưng | | STK-03289 | Bồi dưỡng văn 6 | trần Đình Trung | 06/01/2026 | 36 |
| 24 | Cáp Thị Hưng | | STK-03737 | Dàn bài tập làm văn 8 | Lê Phương Liên | 06/01/2026 | 36 |
| 25 | Cáp Thị Hưng | | STK-03743 | Học tốt Ngữ văn 6 Tập 2 | Trần Công Tùng | 06/01/2026 | 36 |
| 26 | Cáp Thị Hưng | | STK-03786 | Học tốt Ngữ văn 6 Tập 1 | Trần Công Tùng | 06/01/2026 | 36 |
| 27 | Cáp Thị Hưng | | STK-03844 | Bồi dưỡng văn 6 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 06/01/2026 | 36 |
| 28 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00001 | Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng Ngữ văn 8 | Đào Phương Huệ | 06/01/2026 | 36 |
| 29 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00010 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 8 | Kiều Bắc | 06/01/2026 | 36 |
| 30 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00020 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 8 tập 2 | Kiều Bắc | 06/01/2026 | 36 |
| 31 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00022 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | Nguyễn Xuân Lạc | 06/01/2026 | 36 |
| 32 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00663 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 33 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00995 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/11/2025 | 91 |
| 34 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00437 | SGK Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 142 |
| 35 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00457 | SGK Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 22/09/2025 | 142 |
| 36 | Cáp Thị Hưng | | STK-04367 | 207 đề và bài văn hay 6 | Thái Quang Vinh | 30/09/2025 | 134 |
| 37 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00567 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 38 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00247 | Bản mẫu ( Ngữ Văn tập 1) 8 ( Cánh diều ) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 39 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00417 | SGK Hoạt Động Trải Nghiệm Hướng Nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 30/09/2025 | 134 |
| 40 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00454 | SGK Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 41 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00538 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 01/10/2025 | 133 |
| 42 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00580 | SBT Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 43 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00002 | Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng Ngữ văn 8 | Đào Phương Huệ | 01/10/2025 | 133 |
| 44 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00006 | Phân tích bình giảng thơ văn 8 | Tạ Đức Hiền | 01/10/2025 | 133 |
| 45 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00011 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 8 | Kiều Bắc | 01/10/2025 | 133 |
| 46 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00013 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 8 | Kiều Bắc | 01/10/2025 | 133 |
| 47 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00028 | Ngữ văn 8 - Đề ôn luyện và kiểm tra | Đào Phương Huệ | 01/10/2025 | 133 |
| 48 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00785 | SGV Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 49 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00992 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 50 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00438 | SGK Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 51 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00491 | SBT Ngữ văn 6/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 52 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00568 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 53 | Cáp Thị Hưng | | SGK6-00745 | Bài tập Ngữ văn 6/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 54 | Cáp Thị Hưng | | SGK7-00247 | Ngữ văn 7 - tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 55 | Cáp Thị Hưng | | SGK7-00488 | SBT Ngữ văn 7 - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 56 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00923 | SGV Ngữ văn 7- tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 57 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00997 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 01/10/2025 | 133 |
| 58 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00003 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7/1 | Lê Quang Hưng | 01/10/2025 | 133 |
| 59 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00020 | 199 Bài và đoạn văn hay 7 | Lê Anh Xuân | 01/10/2025 | 133 |
| 60 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00007 | Ngữ văn 7- Phương pháp đọc hiểu và viết dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 01/10/2025 | 133 |
| 61 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00022 | Những bài làm văn mẫu lớp 7/1 | ThS. Lê Xuân Soan | 06/10/2025 | 128 |
| 62 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00032 | Những bài làm văn nghị luận đặc sắc 7 | Tạ Đức Hiền | 06/10/2025 | 128 |
| 63 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00036 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | Kiều Bắc | 06/10/2025 | 128 |
| 64 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00042 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 7 | Tạ Đức Hiền | 06/10/2025 | 128 |
| 65 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00046 | 270 Đề và bài văn hay 7 | TS. Phạm Ngọc Thắm | 06/10/2025 | 128 |
| 66 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00066 | Những bài văn biểu cảm 7 | TS. Phạm Ngọc Thắm | 06/10/2025 | 128 |
| 67 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00072 | Bài tập Ngữ văn 7/1 cơ bản và nâng cao | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 06/10/2025 | 128 |
| 68 | Cáp Thị Hưng | | TKV7-00082 | Hướng dẫn học tốt Ngữ Văn 7/1 | Kiều Bắc | 06/10/2025 | 128 |
| 69 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00458 | SGK Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 128 |
| 70 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00581 | SBT Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 06/10/2025 | 128 |
| 71 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00003 | Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng Ngữ văn 8 | Đào Phương Huệ | 06/10/2025 | 128 |
| 72 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00007 | Phân tích bình giảng thơ văn 8 | Tạ Đức Hiền | 23/09/2025 | 141 |
| 73 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00026 | Ngữ văn 8 - Đề ôn luyện và kiểm tra | Đào Phương Huệ | 23/09/2025 | 141 |
| 74 | Cáp Thị Hưng | | TKV8-00016 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 8 | Kiều Bắc | 23/09/2025 | 141 |
| 75 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00246 | Bản mẫu Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 8 ( Cánh diều ) | Nguyễn Dục Quang | 16/09/2025 | 148 |
| 76 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00414 | SGK Hoạt Động Trải Nghiệm Hướng Nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 16/09/2025 | 148 |
| 77 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00461 | SGK Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 148 |
| 78 | Cáp Thị Hưng | | SGK8-00578 | SBT Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 148 |
| 79 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00994 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 16/09/2025 | 148 |
| 80 | Cáp Thị Hưng | | STK-03275 | dàn bài tập làm văn 6 | đỗ ngọc thống | 15/09/2025 | 149 |
| 81 | Cáp Thị Hưng | | STK-03280 | phân tích bình giảng thơ văn 6 | đỗ ngọc thống | 15/09/2025 | 149 |
| 82 | Cáp Thị Hưng | | STK-03285 | các chuyên đề chọn lọc văn 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 83 | Cáp Thị Hưng | | STK-03291 | Bồi dưỡng văn 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 84 | Cáp Thị Hưng | | STK-03295 | giúp em viết văn hay 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 85 | Cáp Thị Hưng | | STK-03300 | hướng dẫn học và làm bài tập làm văn lớp 6 t1 | Vũ Dương Quý | 17/10/2025 | 117 |
| 86 | Cáp Thị Hưng | | STK-03310 | tư liệu ngữ văn 6 | đỗ ngọc thống | 17/10/2025 | 117 |
| 87 | Cáp Thị Hưng | | STK-03315 | học tốt ngữ văn 6 t1 | tạ đức hiền | 17/10/2025 | 117 |
| 88 | Cáp Thị Hưng | | SNV-00790 | SGV Ngữ văn 6/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 10/02/2026 | 1 |
| 89 | Đàm Tố Uyên | 8 B | KNS-00146 | Hướng dẫn phòng tránh đuối nước | Lê Văn Xem | 11/02/2026 | 0 |
| 90 | Đàm Tố Uyên | 8 B | KNS-00053 | Giỏ nhà ai quai nhà nấy | Nguyễn Quang Vinh | 24/12/2025 | 49 |
| 91 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00891 | SGV Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 30/01/2026 | 12 |
| 92 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00873 | SGV Khoa học tự nhiên 7 | Vũ Văn Hùng | 30/01/2026 | 12 |
| 93 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00878 | SGV Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 30/01/2026 | 12 |
| 94 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00888 | SGV Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 9 |
| 95 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00881 | SGV Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 02/02/2026 | 9 |
| 96 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00809 | SGV Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 02/02/2026 | 9 |
| 97 | Đặng Thị Hằng | | SNV-01056 | SGV Công nghệ 9 mô đun trồng cây ăn quả (Kết nối) | Lê Huy Hoàng | 02/02/2026 | 9 |
| 98 | Đặng Thị Hằng | | SNV-01064 | SGV Công nghệ 9 mô đun chế biến thực phẩm (Kết nối) | Lê Huy Hoàng | 02/02/2026 | 9 |
| 99 | Đặng Thị Hằng | | SNV-01174 | SGV Công nghệ 9 định hướng nghề nghiệp | Lê Huy Hoàng | 02/02/2026 | 9 |
| 100 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00236 | Công nghệ 7 bản mẫu (cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 9 |
| 101 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00257 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 9 |
| 102 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00346 | Tin học 7 | Nguyễn Chí Công | 02/02/2026 | 9 |
| 103 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00430 | SBT Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 02/02/2026 | 9 |
| 104 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00439 | SBT Tin học 7 | Hà Đặng cao Tùng | 02/02/2026 | 9 |
| 105 | Đặng Thị Hằng | | SNV-00800 | Tin học | Nguyễn Chí Công | 14/10/2025 | 120 |
| 106 | Đặng Thị Hằng | | SGK9-00372 | SGK Công nghệ TNNN mô đun chế biến thực phẩm 9 (Kết nối) | Lê Huy Hoàng | 14/10/2025 | 120 |
| 107 | Đặng Thị Hằng | | SGK6-00464 | SGK hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 120 |
| 108 | Đặng Thị Hằng | | SGK6-00546 | SBT hoạt động trải nghiệm | Trần Thị Thu | 14/10/2025 | 120 |
| 109 | Đặng Thị Hằng | | SGK6-00618 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 SGK (Cánh diều) | Lưu Thu Thủy | 14/10/2025 | 120 |
| 110 | Đặng Thị Hằng | | SGK6-00649 | BT hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 6 (kết nối tri thức) | Trần Thị Thu | 14/10/2025 | 120 |
| 111 | Đặng Thị Hằng | | SGK7-00251 | Công nghệ 7 | Nguyễn Tất Thắng | 14/10/2025 | 120 |
| 112 | Đặng Trà My | 8 C | TCGD-00015 | TCGD tập 22 số 6 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 113 | Đào Cẩm Ly | | SGK8-00415 | SGK Hoạt Động Trải Nghiệm Hướng Nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 26/01/2026 | 16 |
| 114 | Đào Cẩm Ly | | SGK8-00548 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 26/01/2026 | 16 |
| 115 | Đào Cẩm Ly | | SGK6-00691 | Khoa học tự nhiên 6 SGK (kết nối tri thức) | Vũ Văn Hùng | 26/01/2026 | 16 |
| 116 | Đào Cẩm Ly | | SNV-00807 | SGV Khoa học tự nhiên 6 | Vũ Văn Hùng | 26/01/2026 | 16 |
| 117 | Đào Nguyễn Hải Phong | 6 C | STN-00329 | Nghĩ hay đoán liến | Mạnh Đức | 09/02/2026 | 2 |
| 118 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | SNV-01024 | SGV Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 30/01/2026 | 12 |
| 119 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | SNV-01125 | SGV Lịch sử và Địa lí 9 (Kết nối) | Vũ Minh Giang | 30/01/2026 | 12 |
| 120 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | STK-03420 | để học tốt lịch sử 6 | nguyễn thị côi | 17/10/2025 | 117 |
| 121 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | SGK8-00505 | SGK Lịch Sử và Địa Lí 8 | Vũ Minh Giang | 14/11/2025 | 89 |
| 122 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | SGK8-00608 | SBT Lịch sử và địa lí (Phần lịch sử) | Trịnh Đình Tùng | 14/11/2025 | 89 |
| 123 | Đào Thị Tuyết Hạnh | | SNV-00750 | SGV Lịch sử và địa lí 6 | Đỗ Thanh Bình | 10/02/2026 | 1 |
| 124 | Đào Thị Vân Anh | 7 D | STN-00222 | hạnh phúc ý niệm | Thái lế Húc | 10/02/2026 | 1 |
| 125 | Đinh Nam Phong | 6 C | STN-00111 | Truyện cổ tích anh | Trần Bích Thoa | 09/02/2026 | 2 |
| 126 | Đinh Nam Phong | 6 C | STK-04066 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 09/02/2026 | 2 |
| 127 | Đinh Thanh Vân | 6 C | STN-00446 | Truyện cười giao thông | Phương Lan | 09/02/2026 | 2 |
| 128 | Đinh Thanh Vân | 6 C | STN-00448 | Cười vỡ bụng | Bùi Việt Bắc | 09/02/2026 | 2 |
| 129 | Đinh Thanh Vân | 6 C | STN-00158 | kình địch họ trình | Trần Quý Tuấn Việt | 09/02/2026 | 2 |
| 130 | Đinh Thảo Nguyên | 6 C | STN-00358 | ô long viện | Phương Linh | 09/02/2026 | 2 |
| 131 | Đinh Thị Hải Yến | 8 B | STN-00278 | Dũng sĩ Hesman | Hùng Lâm | 11/02/2026 | 0 |
| 132 | Đinh Thị Hải Yến | 8 B | STN-00295 | Thám tử nhí tập 10 | Vũ Ân | 24/12/2025 | 49 |
| 133 | Đỗ Gia Hân | 9 A | TKV9-00028 | Ngữ văn 9 - Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 30/01/2026 | 12 |
| 134 | Đỗ Khánh Vân | 8 C | STK-04014 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 135 | Đỗ Trọng Gia Huy | 9 B | STN-00888 | Chuyện của Duy | Đinh Thị Phương Thảo | 06/02/2026 | 5 |
| 136 | Đỗ Trọng Gia Lâm | 7 D | STN-00254 | Chuyện thần tiên tập 2 | Thiên Ân | 10/02/2026 | 1 |
| 137 | Đỗ Trọng Gia Tùng | 7 D | KNS-00014 | Người con trai phi thường | Dương Hồng Anh | 10/02/2026 | 1 |
| 138 | Đỗ Việt Hưng | 8 B | STN-00223 | hạnh phúc ý niệm | Thái lế Húc | 11/02/2026 | 0 |
| 139 | Đỗ Việt Hưng | 8 B | KNS-00038 | Tình cha bó cả cuộc đời | Kỳ Thư | 24/12/2025 | 49 |
| 140 | Doãn Đức Anh | 7 D | TKT7-00048 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Mạnh Tùng | 10/02/2026 | 1 |
| 141 | Đoàn Hải Anh | 8 C | TCGD-00030 | TCGD tập 22 số 23 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 142 | Đoàn Huyền Vy | 7 D | KNS-00008 | Hãy xáo trộn cuộc sống | Trần Thanh Tuyền | 10/02/2026 | 1 |
| 143 | Đoàn Ngọc Giang | 8 B | STN-00159 | Đôremon | Nguyễn Quý Quý | 11/02/2026 | 0 |
| 144 | Đoàn Ngọc Giang | 8 B | STN-00344 | Thế giới quanh em những điều kì thú | Vũ Kim Dũng | 24/12/2025 | 49 |
| 145 | Đoàn Thị Bích Ngọc | 8 C | STK-04027 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 146 | Đoàn Thị Ngọc Bích | 8 C | STK-04103 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 147 | Doãn Thị Vui | | STK-03417 | để học tốt lịch sử 6 | nguyễn thị côi | 17/10/2025 | 117 |
| 148 | Doãn Thị Vui | | STK-03501 | Học tốt ngữ văn lớp 7 | Nguyễn Thị Thìn | 07/10/2025 | 127 |
| 149 | Doãn Thị Vui | | STK-03507 | dàn bài tập làm văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 07/10/2025 | 127 |
| 150 | Doãn Thị Vui | | STK-03510 | ĐKT định kì ngữ văn 7 | Nguyễn Thị Mai Hoa | 07/10/2025 | 127 |
| 151 | Doãn Thị Vui | | STK-03512 | rèn kí năng làm văn và làm văn mẫu 7 | Nguyễn Thị trang | 07/10/2025 | 127 |
| 152 | Doãn Thị Vui | | STK-03997 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 153 | Đoàn Thuỳ Linh | 8 B | STN-00236 | Bà Triệu | Tạ Huy Long | 11/02/2026 | 0 |
| 154 | Đoàn Thuỳ Linh | 8 B | STN-00621 | Doraemon tập 35 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 155 | Đoàn Thuỳ Linh | 8 B | KNS-00048 | bài tập thể dục buổi sáng giữa giờ | Phạm vĩnh thông | 24/12/2025 | 49 |
| 156 | Đồng Viết Quốc Bảo | 8 B | STN-00311 | 200 truyện cười | Tiến Đức | 24/12/2025 | 49 |
| 157 | Đồng Viết Quốc Bảo | 8 B | KNS-00030 | Hạnh phúc và con đường tu học | Nguyễn Duy Nhiên | 11/02/2026 | 0 |
| 158 | Đồng Viết Quốc Bảo | 8 B | STN-00123 | Sự tích hồ gươm | Hoàng Khắc Huyên | 11/02/2026 | 0 |
| 159 | Dương Đình Hoàng | 8 B | STN-00423 | Cô bé lọ lem | Hoàng Mai | 11/02/2026 | 0 |
| 160 | Dương Đình Hoàng | 8 B | STN-00620 | Doraemon tập 35 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 161 | Dương Phương Linh | 7 D | STN-00588 | Doraemon tập 14 | Fujiko F Fujio | 10/02/2026 | 1 |
| 162 | Dương Phương Linh | 7 D | STN-00219 | Tuổi mộng mơ tập 11 | Hoàng Quyền | 10/02/2026 | 1 |
| 163 | Dương Văn Tuấn | 8 B | STN-00293 | Thám tử nhí tập 8 | Vũ Ân | 11/02/2026 | 0 |
| 164 | Dương Văn Tuấn | 8 B | STN-00292 | Thám tử nhí tập 6 | Vũ Ân | 24/12/2025 | 49 |
| 165 | Giáp Tâm An | 8 C | STK-04083 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 166 | Hà Thị Minh Phương | 7 D | STK-04110 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 167 | Hà Thị Minh Phương | 7 D | KNS-00005 | Hoa loa kèn | Nguyễn Thị Việt Nga | 10/02/2026 | 1 |
| 168 | Hà Thị Quỳnh Chi | 8 C | KNS-00102 | Vượt lên số phận | Thanh Huyền | 07/01/2026 | 35 |
| 169 | Hồ Hoàng Dương | 8 B | STK-04100 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 170 | Hồ Hoàng Dương | 8 B | STN-00789 | Câu đố dân gian Việt Nam | Ngọc Linh | 11/02/2026 | 0 |
| 171 | Hồ Hoàng Dương | 8 B | STK-04239 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 172 | Hoàng Bằng Trang | | SNV-00798 | Tin học | Nguyễn Chí Công | 10/02/2026 | 1 |
| 173 | Hoàng Bằng Trang | | SNV-00774 | SGV Toán 6 | Hà Huy Khái | 12/11/2025 | 91 |
| 174 | Hoàng Bằng Trang | | SNV-00798 | Tin học | Nguyễn Chí Công | 12/11/2025 | 91 |
| 175 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03256 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân số học | Nguyễn ngọc đạm | 09/09/2025 | 155 |
| 176 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03258 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân hình học | Vũ Hữu Bình | 09/09/2025 | 155 |
| 177 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03265 | 100 đề kiểm tra toán 6 | Vũ Hữu Bình | 09/09/2025 | 155 |
| 178 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03271 | bồi dưỡng năng lực tự học lớp 6 | thái quang vinh | 09/09/2025 | 155 |
| 179 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03254 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân số học | Nguyễn ngọc đạm | 09/02/2026 | 2 |
| 180 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03266 | 100 đề kiểm tra toán 6 | Vũ Hữu Bình | 09/02/2026 | 2 |
| 181 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03271 | bồi dưỡng năng lực tự học lớp 6 | thái quang vinh | 09/02/2026 | 2 |
| 182 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03231 | nâng cao và phát triển Đại số - Hình học 6 | Nguyễn Thị hoa | 09/02/2026 | 2 |
| 183 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03236 | chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 6 | Nguyễn thành minh | 09/02/2026 | 2 |
| 184 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03241 | chuyên đề chọn lọc toán 6 | Nguyễn trọng huy | 09/02/2026 | 2 |
| 185 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03246 | chuyên đề chọn lọc toán 6 t2 | Nguyễn trọng huy | 09/02/2026 | 2 |
| 186 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03251 | các dạng toán 6 | Nguyễn trọng huy | 09/02/2026 | 2 |
| 187 | Hoàng Bằng Trang | | STK-03261 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân hình học | Vũ Hữu Bình | 09/02/2026 | 2 |
| 188 | Hoàng Bảo Nam | 7 D | TCGD-00026 | TCGD tập 22 số 18 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 189 | Hoàng Nam Phong | 8 B | KNS-00145 | Giáo dục kí năng sống Tai nạn thương tích trong trường | Nguyễn Thành Trung | 11/02/2026 | 0 |
| 190 | Hoàng Nam Phong | 8 B | STK-04048 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 191 | Hoàng Thị Thắm | | SNV-01090 | SGV Tin học 9 (Kết nối) | Nguyễn Chí Công | 30/01/2026 | 12 |
| 192 | Hoàng Thị Thắm | | SGK9-00317 | SGK Tin học 9 (Kết nối) | Nguyễn Chí Công | 17/11/2025 | 86 |
| 193 | Hoàng Thị Thắm | | SGK9-00335 | SBT Tin học 9 (Kết nối) | Hà Đặng Cao Tùng | 17/11/2025 | 86 |
| 194 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03444 | Củng cố và ôn luyện Toán lớp 7/1 | Hà Phúc Quả | 17/11/2025 | 86 |
| 195 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03453 | BD HSG Hình học lớp 7 | Phan Văn Đức | 17/11/2025 | 86 |
| 196 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03455 | PP giải toán lớp 7 theo chủ đề phần hình | Phan Văn Đức | 17/11/2025 | 86 |
| 197 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03458 | PP giải toán lớp 7 theo chủ đề phần đại | Nguyễn Đức Chí | 17/11/2025 | 86 |
| 198 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03463 | Để học tốt Toán lớp 7/1 | Nguyễn Đức Chí | 17/11/2025 | 86 |
| 199 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03467 | nâng cao và phát triển Toán 7/1 | Nguyễn Văn Ban | 17/11/2025 | 86 |
| 200 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03476 | Toán NC và các chuyên đề Đại số 7 | Nguyễn Văn Ban | 17/11/2025 | 86 |
| 201 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03480 | Toán NC và các chuyên đề Hình 7 | Nguyễn Văn Ban | 17/11/2025 | 86 |
| 202 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03484 | Toán NC Đại số lớp 7 | Vũ Hữu Bình | 17/11/2025 | 86 |
| 203 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03488 | Toán NC Hình lớp 7 | Vũ Hữu Bình | 17/11/2025 | 86 |
| 204 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03492 | 500 bài toán chọn lọc lớp 7 | Nguyễn Văn Nho | 17/11/2025 | 86 |
| 205 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03494 | Ôn tập Đại số lớp 7 | Nguyễn Huy Đoan | 17/11/2025 | 86 |
| 206 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03496 | Phương pháp giải Toán Đại số 9 | Nguyễn Huy Đoan | 17/11/2025 | 86 |
| 207 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03497 | Ôn tập Hình học lớp 7 | Nguyễn Huy Đoan | 17/11/2025 | 86 |
| 208 | Hoàng Thị Thắm | | STK-03702 | Nâng cao và phát triển Toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 17/11/2025 | 86 |
| 209 | Hoàng Thị Thắm | | STK-04044 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 210 | Hoàng Thuỳ Dương | 7 D | TCGD-00029 | TCGD tập 22 số 22 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 211 | Hoàng Xuân Nhi | 8 B | KNS-00111 | Giúp đỡ | Thanh Huyền | 11/02/2026 | 0 |
| 212 | Hoàng Xuân Nhi | 8 B | STN-00626 | Doraemon tập 8 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 213 | Hoàng Xuân Nhi | 8 B | KNS-00015 | Một thời bụi phấn | Trịnh Văn Trử | 24/12/2025 | 49 |
| 214 | Huỳnh Nguyễn Thuỷ Long | 8 B | STN-00623 | Doraemon tập 12 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 215 | Huỳnh Nguyễn Thuỷ Long | 8 B | TCGD-00038 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 24/12/2025 | 49 |
| 216 | Huỳnh Nguyễn Thuỷ Long | 8 B | STK-04010 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 217 | Khương Viết Bảo An | 7 D | TCGD-00040 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 10/02/2026 | 1 |
| 218 | Khương Viết Bảo An | 7 D | TKT7-00032 | Bồi dưỡng Toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 10/02/2026 | 1 |
| 219 | Lê Đức Bảo | 8 B | STN-00357 | Câu đố Việt Nam | Đức Hậu | 11/02/2026 | 0 |
| 220 | Lê Đức Bảo | 8 B | ĐĐPL-00012 | Những câu chuyện về thành ngữ | Trịnh Minh Phần | 11/02/2026 | 0 |
| 221 | Lê Đức Bảo | 8 B | STK-04011 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 222 | Lê Đức Lâm | 7 D | KNS-00012 | Người mẹ cầm súng | Nguyễn Thi | 10/02/2026 | 1 |
| 223 | Lê Duy Lâm | 8 C | TCGD-00045 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 07/01/2026 | 35 |
| 224 | Lê Khánh Đan | 7 D | KNS-00022 | Quà tặng diệu kì | JOHNSON SPENCER | 10/02/2026 | 1 |
| 225 | Lê Mạnh Hoan | 9 A | KNS-00042 | Thắp ngon đuốc hồng | Nguyên Minh | 30/01/2026 | 12 |
| 226 | Lê Minh Anh | 8 B | STN-00744 | Huyền Thoại Đồi A1 | Phạm Quý Thích | 24/12/2025 | 49 |
| 227 | Lê Minh Anh | 8 B | KNS-00032 | Phép màu của lòng khoan dung | DAYTON TIAN | 24/12/2025 | 49 |
| 228 | Lê Minh Anh | 8 B | STN-00369 | Những câu hỏi thông minh và lý thú 4 | Quỳnh Hương | 11/02/2026 | 0 |
| 229 | Lê Minh Kiên | 6 C | STN-00850 | Doraemon Vol. 5 | Fujiko F Fujio | 09/02/2026 | 2 |
| 230 | Lê Minh Vũ | 8 C | STK-04108 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 231 | Lê Nguyễn Bảo Ngọc | 6 C | STN-00758 | Năm Hũ Vàng | Thụy Anh | 09/02/2026 | 2 |
| 232 | Lê Phương Anh | | SGK6-00572 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/11/2025 | 93 |
| 233 | Lê Phương Anh | | SGK6-00741 | Bài tập Ngữ văn 6/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/11/2025 | 93 |
| 234 | Lê Phương Anh | | STK-03287 | Bồi dưỡng văn 6 | trần Đình Trung | 09/09/2025 | 155 |
| 235 | Lê Phương Anh | | STK-03292 | giúp em viết văn hay 6 | trần Đình Trung | 09/09/2025 | 155 |
| 236 | Lê Phương Anh | | STK-03297 | hướng dẫn học và làm bài tập làm văn lớp 6 t1 | Vũ Dương Quý | 09/09/2025 | 155 |
| 237 | Lê Phương Anh | | STK-02207 | Học và ôn luyện ngữ văn nâng cao tập 1 | Tạ Đức Hiền | 09/09/2025 | 155 |
| 238 | Lê Phương Anh | | STK-03312 | học tốt ngữ văn 6 t1 | tạ đức hiền | 09/09/2025 | 155 |
| 239 | Lê Phương Anh | | STK-03286 | các chuyên đề chọn lọc văn 6 | trần Đình Trung | 08/09/2025 | 156 |
| 240 | Lê Phương Anh | | STK-03288 | Bồi dưỡng văn 6 | trần Đình Trung | 08/09/2025 | 156 |
| 241 | Lê Phương Anh | | STK-03276 | dàn bài tập làm văn 6 | đỗ ngọc thống | 08/09/2025 | 156 |
| 242 | Lê Phương Anh | | SGK6-00787 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 6 | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 243 | Lê Phương Anh | | SGK7-00538 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 244 | Lê Phương Anh | | SGK6-00566 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 245 | Lê Phương Anh | | SGK6-00436 | SGK Ngữ văn 6 tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 246 | Lê Phương Anh | | SGK6-00744 | Bài tập Ngữ văn 6/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 247 | Lê Phương Anh | | SGK7-00240 | Ngữ văn 7 - tập một | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 248 | Lê Phương Anh | | SGK7-00411 | SBT Toán- tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 30/09/2025 | 134 |
| 249 | Lê Phương Anh | | SGK7-00484 | SBT Ngữ văn 7 - tập 1 | Nguyễn Minh Thuyết | 30/09/2025 | 134 |
| 250 | Lê Phương Anh | | TKV7-00001 | Bài tập phát triển năng lực Ngữ văn 7/1 | Lê Quang Hưng | 30/09/2025 | 134 |
| 251 | Lê Phương Anh | | TKV7-00016 | 199 Bài và đoạn văn hay 7 | Lê Anh Xuân | 30/09/2025 | 134 |
| 252 | Lê Phương Anh | | TKV7-00021 | Những bài làm văn mẫu lớp 7/1 | ThS. Lê Xuân Soan | 30/09/2025 | 134 |
| 253 | Lê Phương Anh | | TKV7-00018 | 199 Bài và đoạn văn hay 7 | Lê Anh Xuân | 30/09/2025 | 134 |
| 254 | Lê Phương Anh | | TKV7-00035 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 7 | Kiều Bắc | 22/09/2025 | 142 |
| 255 | Lê Phương Anh | | TKV7-00040 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 7 | Tạ Đức Hiền | 22/09/2025 | 142 |
| 256 | Lê Phương Anh | | TKV7-00045 | 270 Đề và bài văn hay 7 | TS. Phạm Ngọc Thắm | 22/09/2025 | 142 |
| 257 | Lê Phương Anh | | TKV7-00060 | 150 bài văn hay 7 | Thái Quang Vinh | 22/09/2025 | 142 |
| 258 | Lê Phương Anh | | TKV7-00065 | Những bài văn biểu cảm 7 | TS. Phạm Ngọc Thắm | 22/09/2025 | 142 |
| 259 | Lê Phương Anh | | TKV7-00070 | Bài tập Ngữ văn 7/1 cơ bản và nâng cao | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 22/09/2025 | 142 |
| 260 | Lê Phương Anh | | TKV7-00071 | Bài tập Ngữ văn 7/1 cơ bản và nâng cao | Nguyễn Thị Thu Thuỷ | 22/09/2025 | 142 |
| 261 | Lê Phương Anh | | TKV7-00081 | Hướng dẫn học tốt Ngữ Văn 7/1 | Kiều Bắc | 22/09/2025 | 142 |
| 262 | Lê Phương Anh | | SNV-00857 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho GVTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 263 | Lê Phương Anh | | STK-04601 | Phát triển năng lực Ngữ Văn 6 | Đinh Cầm Châu | 11/02/2026 | 0 |
| 264 | Lê Quỳnh Mai | 7 D | TCGD-00001 | TCGD số 507 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 265 | Lê Thị Bảo Yến | 8 B | STN-00210 | đạo làm con | Quế Nam | 11/02/2026 | 0 |
| 266 | Lê Thị Bảo Yến | 8 B | SGK8-00038 | Vật lí 8 | Vũ Quang | 24/12/2025 | 49 |
| 267 | Lê Thị Thuý Hằng | 8 C | STK-04146 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 268 | Lê Thu Thành | | STK-03427 | nâng cao và phát triển Lí 6 | trần trọng Xuân | 17/10/2025 | 117 |
| 269 | Lê Thu Thành | | STK-03432 | Vật lí nâng cao lớp 6 | Nguyễn Anh Thi | 17/10/2025 | 117 |
| 270 | Lê Thu Thành | | STK-03435 | Bồi dưỡng nâng cao vật lí lớp 6 | Đào Văn Phúc | 17/10/2025 | 117 |
| 271 | Lê Thu Thành | | STK-03440 | 400 BT vật lí lớp 6 | Mai Lễ | 17/10/2025 | 117 |
| 272 | Lê Thu Thành | | STK-03645 | nâng cao và phát triển Lí 7 | Nguyến Thanh Hải | 22/10/2025 | 112 |
| 273 | Lê Thu Thành | | STK-03651 | 100 đề kiểm tra vật lý 7 | Hoàng thị Tuyến | 22/10/2025 | 112 |
| 274 | Lê Thu Thành | | STK-04722 | Bài tập phát triển năng lực KHTN 7 | Nguyễn Thị Hồng Liên | 17/11/2025 | 86 |
| 275 | Lê Thu Thành | | STK-04725 | Vở thực hành KHTN 7/1 | Vũ Văn Hùng | 17/11/2025 | 86 |
| 276 | Lê Thu Thành | | STK-03650 | Bt nâng cao vật Lí 7 | Hoàng thị Tuyến | 17/11/2025 | 86 |
| 277 | Lê Thu Thành | | STK-03653 | vật lý cơ bản và nâng lớp 7 | Nguyễn Thanh Hải | 17/11/2025 | 86 |
| 278 | Lê Thu Thành | | STK-03656 | 100 đề kiểm tra vật lý 7 | Nguyễn Thanh Hải | 17/11/2025 | 86 |
| 279 | Lê Thu Thành | | STK-04084 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 280 | Lê Thu Thành | | SGK7-00040 | Vật Lí 7 | Vũ Quang | 11/02/2026 | 0 |
| 281 | Lê Thu Thành | | STK-03856 | bí quyết tăng nhanh điểm kiểm tra Vật lí 9 | Nguyễn Thị Lan | 11/02/2026 | 0 |
| 282 | Lê Thu Thành | | STK-03857 | bí quyết tăng nhanh điểm kiểm tra Vật lí 8 | Nguyễn Thị Lan | 11/02/2026 | 0 |
| 283 | Lê Tiến Thành | | SNV-01093 | SGV Tin học 9 (Kết nối) | Nguyễn Chí Công | 12/11/2025 | 91 |
| 284 | Lê Tiến Thành | | SNV-01096 | SGV Toán 9 (Kết nối) | Hà Huy Khoái | 11/11/2025 | 92 |
| 285 | Lê Tiến Thành | | SNV-01149 | SGV HDTNHN 9 (Ket noi) | Lưu Thu Thủy | 11/11/2025 | 92 |
| 286 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00713 | Bài tập toán 6/1 SGK (kết nối tri thức) | Nguyễn Huy Đoàn | 10/11/2025 | 93 |
| 287 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00673 | Toán 6/1 SGK (kết nối tri thức) | Hà Huy Khoái | 10/11/2025 | 93 |
| 288 | Lê Tiến Thành | | SNV-00776 | SGV Toán 6 | Hà Huy Khái | 12/11/2025 | 91 |
| 289 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00406 | SGK Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khái | 24/09/2025 | 140 |
| 290 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00466 | SBT Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 24/09/2025 | 140 |
| 291 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00710 | Bài tập toán 6/1 SGK (kết nối tri thức) | Nguyễn Huy Đoàn | 24/09/2025 | 140 |
| 292 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00154 | Toán 9 tập 1 | Phan Đức Chính | 24/09/2025 | 140 |
| 293 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00002 | Phương pháp tư duy tìm cách giải toán Hình học | Nguyễn Toàn Anh | 23/09/2025 | 141 |
| 294 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00005 | Phân loại và giải chi tiết các dạng bài tập Toán 9 | ThS. Phạm Hoàng | 23/09/2025 | 141 |
| 295 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00010 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 9 | GS.TS. Đặng Đức Trọng | 23/09/2025 | 141 |
| 296 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00014 | Học và giải Toán một cách thông minh lớp 8-9 | Lê Hải Châu | 23/09/2025 | 141 |
| 297 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00017 | Hướng dẫn học và giải các dạng bài tập Toán 9/1 (Kết nối) | Trịnh Văn Bằng | 23/09/2025 | 141 |
| 298 | Lê Tiến Thành | | TKT7-00025 | Bồi dưỡng Toán 7/1 | Vũ Hữu Bình | 23/09/2025 | 141 |
| 299 | Lê Tiến Thành | | TKT7-00036 | Để học tốt Toán 7/1 | Doãn Minh Cường | 23/09/2025 | 141 |
| 300 | Lê Tiến Thành | | TKT7-00046 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7 | Bùi Mạnh Tùng | 23/09/2025 | 141 |
| 301 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00038 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán lớp 9 | Nguyễn Đức Tấn | 19/01/2026 | 23 |
| 302 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00015 | Học và giải Toán một cách thông minh lớp 8-9 | Lê Hải Châu | 19/01/2026 | 23 |
| 303 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00055 | Bồi dưỡng Toán 9/1 | Vũ Hữu Bình | 19/01/2026 | 23 |
| 304 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00031 | Giúp em giỏi Toán 9/1 (Kết nối tri thức) | Nguyễn Đức Tấn | 19/01/2026 | 23 |
| 305 | Lê Tiến Thành | | TKT9-00049 | Phương pháp giải bài tập Toán 9/2 | Nguyễn Đức Tấn | 19/01/2026 | 23 |
| 306 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00053 | Toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 19/01/2026 | 23 |
| 307 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00058 | Toán 9 tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 23 |
| 308 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00067 | Bài Tập toán 9 tập 1 | Tôn Thân | 19/01/2026 | 23 |
| 309 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00074 | Bài Tập toán 9 tập 2 | Phan Đức Chính | 19/01/2026 | 23 |
| 310 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00118 | Tin học quyển 1 | Phạm Thế Long | 19/01/2026 | 23 |
| 311 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00130 | Bài Tập tin học quyển 1 | Bùi Văn Thanh | 19/01/2026 | 23 |
| 312 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00132 | Bài Tập tin học quyển 3 | Bùi Văn Thanh | 19/01/2026 | 23 |
| 313 | Lê Tiến Thành | | SGK9-00140 | lịch sử9 | Phan Ngọc Liên | 19/01/2026 | 23 |
| 314 | Lê Tiến Thành | | STK-03228 | nâng cao và phát triển Đại số - Hình học 6 | Nguyễn Thị hoa | 06/01/2026 | 36 |
| 315 | Lê Tiến Thành | | STK-03233 | chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 6 | Nguyễn thành minh | 06/01/2026 | 36 |
| 316 | Lê Tiến Thành | | STK-03239 | chuyên đề chọn lọc toán 6 | Nguyễn trọng huy | 06/01/2026 | 36 |
| 317 | Lê Tiến Thành | | STK-03244 | chuyên đề chọn lọc toán 6 t2 | Nguyễn trọng huy | 06/01/2026 | 36 |
| 318 | Lê Tiến Thành | | STK-03248 | các dạng toán 6 | Nguyễn trọng huy | 06/01/2026 | 36 |
| 319 | Lê Tiến Thành | | STK-03253 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân số học | Nguyễn ngọc đạm | 06/01/2026 | 36 |
| 320 | Lê Tiến Thành | | STK-03259 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân hình học | Vũ Hữu Bình | 06/01/2026 | 36 |
| 321 | Lê Tiến Thành | | STK-03263 | 100 đề kiểm tra toán 6 | Vũ Hữu Bình | 06/01/2026 | 36 |
| 322 | Lê Tiến Thành | | STK-03268 | bồi dưỡng năng lực tự học lớp 6 | thái quang vinh | 06/01/2026 | 36 |
| 323 | Lê Tiến Thành | | SNV-01097 | SGV Toán 9 (Kết nối) | Hà Huy Khoái | 06/01/2026 | 36 |
| 324 | Lê Tiến Thành | | SNV-01150 | SGV HDTNHN 9 (Ket noi) | Lưu Thu Thủy | 06/01/2026 | 36 |
| 325 | Lê Tiến Thành | | SNV-01163 | SGV Hoạt động TNHN 9 (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 06/01/2026 | 36 |
| 326 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00410 | SGK Toán 6 tập 1 | Hà Huy Khái | 06/01/2026 | 36 |
| 327 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00413 | SGK Toán 6 tập 2 | Hà Huy Khái | 06/01/2026 | 36 |
| 328 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00470 | SBT Toán 6 tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 06/01/2026 | 36 |
| 329 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00711 | Bài tập toán 6/1 SGK (kết nối tri thức) | Nguyễn Huy Đoàn | 06/01/2026 | 36 |
| 330 | Lê Tiến Thành | | SGK6-00706 | Bài tập toán 6/2 SGK (kết nối tri thức) | Nguyễn Huy Đoàn | 06/01/2026 | 36 |
| 331 | Lê Tiến Thành | | SNV-00773 | SGV Toán 6 | Hà Huy Khái | 06/01/2026 | 36 |
| 332 | Lê Tiến Thành | | STK-04280 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 6/2 | Tôn Thân | 06/01/2026 | 36 |
| 333 | Lê Tiến Thành | | STK-04285 | Bài Tập Toán cơ bản và nâng cao 6/2 | Lê Anh Vinh | 06/01/2026 | 36 |
| 334 | Lê Tiến Thành | | STK-04304 | Phương pháp giải bài tập Toán 6/2 | Nguyễn Đức Tấn | 06/01/2026 | 36 |
| 335 | Lê Tiến Thành | | STK-04309 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6/2 | Phan Văn Đức | 06/01/2026 | 36 |
| 336 | Lê Tiến Thành | | STK-04318 | Giải chi tiết các bài Toán chọn lọc 6 | Vũ Thế Hựu | 06/01/2026 | 36 |
| 337 | Lê Tiến Thành | | STK-04334 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng hình học 6 | Vũ Thế Hựu | 06/01/2026 | 36 |
| 338 | Lê Tiến Thành | | STK-04338 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng số học 6 | Vũ Thế Hựu | 06/01/2026 | 36 |
| 339 | Lê Tiến Thành | | STK-04352 | Định hướng phát triển toán 6/1 | Nguyễn Đức Tấn | 06/01/2026 | 36 |
| 340 | Lê Tiến Thành | | STK-04368 | Để học tốt Toán 6/2 | Doãn Minh Cường | 06/01/2026 | 36 |
| 341 | Lê Tiến Thành | | SNV-01088 | SGV Tin học 9 (Kết nối) | Nguyễn Chí Công | 02/02/2026 | 9 |
| 342 | Lê Tiến Thành | | SNV-01094 | SGV Toán 9 (Kết nối) | Hà Huy Khoái | 02/02/2026 | 9 |
| 343 | Lê Tiến Thành | | SNV-01161 | SGV Hoạt động TNHN 9 (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 02/02/2026 | 9 |
| 344 | Lê Tiến Thành | | STK-04283 | Bài Tập Toán cơ bản và nâng cao 6/2 | Lê Anh Vinh | 02/02/2026 | 9 |
| 345 | Lê Tiến Thành | | STK-04278 | Các dạng Toán và phương pháp giải Toán 6/2 | Tôn Thân | 02/02/2026 | 9 |
| 346 | Lê Tiến Thành | | STK-04295 | Nâng cao và phát triển Toán 6/2 | Vũ Hữu Bình | 02/02/2026 | 9 |
| 347 | Lê Tiến Thành | | STK-04303 | Phương pháp giải bài tập Toán 6/2 | Nguyễn Đức Tấn | 02/02/2026 | 9 |
| 348 | Lê Tiến Thành | | STK-04319 | Giải chi tiết các bài Toán chọn lọc 6 | Vũ Thế Hựu | 02/02/2026 | 9 |
| 349 | Lê Tiến Thành | | STK-04310 | Toán cơ bản và nâng cao THCS 6/2 | Phan Văn Đức | 02/02/2026 | 9 |
| 350 | Lê Tiến Thành | | STK-04339 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng số học 6 | Vũ Thế Hựu | 02/02/2026 | 9 |
| 351 | Lê Tiến Thành | | STK-04379 | Phân loại và phương pháp nhanh toán 6/2 | Phạm Hoàng | 02/02/2026 | 9 |
| 352 | Lê Tiến Thành | | STK-04410 | Vở thực hành Toán 6/2 | Nguyễn Huy Đoan | 02/02/2026 | 9 |
| 353 | Lê Tiến Thành | | STK-04542 | Tuyển chọn các bài Toán hay và khó 6 | Phan Văn Đức | 02/02/2026 | 9 |
| 354 | Lê Tiến Thành | | STK-04577 | Bài tập nâng cao và 1 số chuyên đề Toán 6 | Bùi Văn Tuyên | 02/02/2026 | 9 |
| 355 | Lê Văn Quân | 8 C | TCGD-00031 | TCGD tập 22 số 24 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 356 | Lương Quốc Đại | 8 C | KNS-00040 | Gieo mầm nhân ái | Nguyễn Cừ | 07/01/2026 | 35 |
| 357 | Lương Thị Bảo Trâm | 7 D | KNS-00011 | Hoa Trên Áo | Nguyễn Thi Cẩm Châu | 10/02/2026 | 1 |
| 358 | Lưu Huy Bích | 7 D | STN-00699 | Shin-cậu bé bút chì tập 26 | Yoshito Usui | 10/02/2026 | 1 |
| 359 | Lưu Quang Dương | 8 C | STK-04004 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 360 | Mạc Phú Đức | 7 D | KNS-00018 | giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông | lê Thị Kim Dung | 10/02/2026 | 1 |
| 361 | Mạc Thái Hà | 8 B | SGK8-00140 | Bài tập ngữ văn 8 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 11/02/2026 | 0 |
| 362 | Mạc Thái Hà | 8 B | TCGD-00014 | TCGD tập 22 số 4 | Nguyễn Tiến Trung | 24/12/2025 | 49 |
| 363 | Mạc Thái Hà | 8 B | STN-00282 | Ngô Quyền | Tạ Huy Long | 24/12/2025 | 49 |
| 364 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00288 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 17/11/2025 | 86 |
| 365 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00419 | SGK Hoạt động TNHN (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 17/11/2025 | 86 |
| 366 | Ngô Thị Hồng Phương | | SNV-01081 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 12/11/2025 | 91 |
| 367 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00293 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 26/09/2025 | 138 |
| 368 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00418 | SGK Hoạt động TNHN (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 26/09/2025 | 138 |
| 369 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00304 | SBT Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 26/09/2025 | 138 |
| 370 | Ngô Thị Hồng Phương | | SGK9-00429 | SBT Hoạt động TNHN (Kết nối) | Trần Thị Thu | 26/09/2025 | 138 |
| 371 | Ngô Thị Hồng Phương | | STK-04082 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 372 | Ngô Thị Hồng Phương | | STK-03998 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 373 | Nguyễn Bảo An | 6 C | SGK6-00040 | Ngữ Văn 6 tập 2 | Nguyễn Khắc Phi | 09/02/2026 | 2 |
| 374 | Nguyễn Bảo An | 6 C | ĐĐPL-00020 | Đường chúng tôi đi | Ái Duy | 09/02/2026 | 2 |
| 375 | Nguyễn Bảo Anh | 6 C | STN-00215 | Nin Ja loạn thị tập 6 | Tạ Phương Hà | 09/02/2026 | 2 |
| 376 | Nguyễn Bảo Hân | 8 C | STK-04018 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 377 | Nguyễn Bảo Hân | 9 E | STN-00145 | Cô bé quàng khăn đỏ | Trần Quý Tuấn Việt | 05/12/2025 | 68 |
| 378 | Nguyễn Bảo Ngọc | 8 C | TKV8-00021 | Những bài làm văn tiêu biểu 8 | Nguyễn Xuân Lạc | 07/01/2026 | 35 |
| 379 | Nguyễn Bảo Ngọc | 8 C | TKT8-00028 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng Hình học 8 | ThS Vũ Thế Hựu | 07/01/2026 | 35 |
| 380 | Nguyễn Bảo Phúc | 7 D | KNS-00006 | Thực vật những điều kì thú | Hoàng Lê Minh | 10/02/2026 | 1 |
| 381 | Nguyễn Bảo Trâm | 6 C | STN-00422 | Cô bé lọ lem | Hoàng Mai | 09/02/2026 | 2 |
| 382 | Nguyễn Chí Dũng | 8 B | STN-00456 | Truyện cổ tích về các loài hoa | Ngọ Minh | 11/02/2026 | 0 |
| 383 | Nguyễn Chí Dũng | 8 B | TCGD-00012 | TCGD tập 22 số 10 | Nguyễn Tiến Trung | 24/12/2025 | 49 |
| 384 | Nguyên Đình Bảo Khánh | 8 B | TCGD-00035 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 24/12/2025 | 49 |
| 385 | Nguyên Đình Bảo Khánh | 8 B | KNS-00100 | người giỏi không phải là người làm tất cả. | GENTT DONNA | 11/02/2026 | 0 |
| 386 | Nguyễn Đỗ Nam Phong | 7 D | STK-04013 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 387 | Nguyễn Đức Anh | 6 C | STK-04256 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 09/02/2026 | 2 |
| 388 | Nguyễn Đức Anh | 6 C | STN-00280 | Đinh Bộ Lĩnh | Tạ Huy Long | 09/02/2026 | 2 |
| 389 | Nguyễn Đức Chung | 6 C | STN-00148 | Cô bé lọ lem | Trần Quý Tuấn Việt | 09/02/2026 | 2 |
| 390 | Nguyễn Đức Chung | 6 C | KNS-00150 | Đạo đức và cách làm người | Hoàng Giang | 09/02/2026 | 2 |
| 391 | Nguyễn Đức Đăng Khoa | 9 B | KNS-00071 | Vượt lên những chuyện nhỏ trong cuộc sống gia đình | CARLSON RICHARD | 06/02/2026 | 5 |
| 392 | Nguyễn Đức Hiếu | 8 B | TCGD-00034 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 24/12/2025 | 49 |
| 393 | Nguyễn Đức Hiếu | 8 B | KNS-00136 | Phương pháp ghi nhớ hiệu quả luyện đọc siêu tốc | TONY BUZAN | 11/02/2026 | 0 |
| 394 | Nguyễn Đức Huy | 9 B | STN-00688 | Shin-cậu bé bút chì tập 44 | Yoshito Usui | 06/02/2026 | 5 |
| 395 | Nguyễn Đức Kiên | 9 B | TKV9-00011 | Những bài làm văn mẫu lớp 9/2 | ThS Lê Xuân Soan | 06/02/2026 | 5 |
| 396 | Nguyễn Đức Quý Bảo | 6 C | KNS-00110 | Ngày vui nhất đời tôi | Nguyễn Thị Bích Nga | 09/02/2026 | 2 |
| 397 | Nguyễn Duy Thái | 8 C | STK-04178 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 398 | Nguyễn Hà Bảo Vân | 8 C | STN-00745 | Barbie | Nguyễn Thu Trang | 07/01/2026 | 35 |
| 399 | Nguyễn Hải Dương | 7 D | TCGD-00010 | TCGD số 516 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 400 | Nguyễn Hoàng Dương Anh | 8 B | SGK8-00147 | Lịch sử 8 | Phan Ngọc Liên | 11/02/2026 | 0 |
| 401 | Nguyễn Hoàng Dương Anh | 8 B | STK-04063 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 402 | Nguyễn Hoàng Linh | 6 C | KNS-00123 | Ngọn nến | Nguyễn Lam Điền | 09/02/2026 | 2 |
| 403 | Nguyễn Hoàng Linh | 6 C | ĐĐPL-00010 | Chỉ thị của bộ trưởng bộ giáo dục và đào tạo về nhiệm vụ năm học 1996-1997 | Đỗ Hồng Quân | 09/02/2026 | 2 |
| 404 | Nguyễn Hoàng Nam | 8 B | STN-00624 | Doraemon tập 4 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 405 | Nguyễn Hoàng Nam | 8 B | STN-00325 | Luận hay đoán trúng | Mạnh Đức | 11/02/2026 | 0 |
| 406 | Nguyễn Mai Phương | 7 D | STN-00256 | Tuổi trẻ ước mơ tập 4 | Ngọc Tiên | 10/02/2026 | 1 |
| 407 | Nguyễn Mai Phương Thuỷ | 7 D | KNS-00001 | Bạn có đứng vững trên một tấm thảm. | Trần Thanh Tuyền | 10/02/2026 | 1 |
| 408 | Nguyễn Mạnh Hải | 9 A | STK-04012 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 30/01/2026 | 12 |
| 409 | Nguyễn Minh Châu | 8 B | TCGD-00032 | TCGD tập 22 số 2 | Nguyễn Tiến Trung | 24/12/2025 | 49 |
| 410 | Nguyễn Minh Châu | 8 B | KNS-00056 | bạn có thể cứu hành tinh | WINES JACQUIE | 11/02/2026 | 0 |
| 411 | Nguyễn Minh Đức | 8 B | STN-00258 | Lộc đỉnh kí tập 6 | Kim Dung | 11/02/2026 | 0 |
| 412 | Nguyễn Minh Đức | 8 B | STN-00652 | Doraemon tập 17 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 413 | Nguyễn Minh Hải | 8 B | TKV8-00009 | Tuyển tập đề kiểm tra môn Ngữ văn 8 | Kiều Bắc | 24/12/2025 | 49 |
| 414 | Nguyễn Minh Hải | 8 B | STN-00350 | Câu đố rèn luyện thông minh | Trần Hồng Minh | 11/02/2026 | 0 |
| 415 | Nguyễn Minh Hải | 8 B | STN-00260 | An Dương Vương | Tạ Huy Long | 11/02/2026 | 0 |
| 416 | Nguyễn Minh Khuê | 8 C | TCGD-00055 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Công Phong | 07/01/2026 | 35 |
| 417 | Nguyễn Minh Kiệt | 6 C | KNS-00125 | Bách khoa 10 vạn câu hỏi vì sao xã hội | Thái Hà | 09/02/2026 | 2 |
| 418 | Nguyễn Minh Kiệt | 6 C | STN-00200 | Vũ điệu trên băng tập 4 | Phạm Thu Yến | 09/02/2026 | 2 |
| 419 | Nguyễn Minh Kiệt | 6 C | KNS-00087 | Hướng dẫn cắt tỉa rau, cue, quả tập 6 | Bùi Việt Bắc | 09/02/2026 | 2 |
| 420 | Nguyễn Minh Tân | 8 B | STN-00631 | Doraemon tập 11 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 421 | Nguyễn Minh Tân | 8 B | KNS-00047 | bài tập thể dục buổi sáng giữa giờ | Phạm vĩnh thông | 24/12/2025 | 49 |
| 422 | Nguyễn Minh Tân | 8 B | STN-00269 | câu đó tuổi thơ | Nguyễn Bích Hằng | 11/02/2026 | 0 |
| 423 | Nguyễn Minh Trí | 7 D | STN-00207 | Vũ điệu trên băng tập 13 | Phạm Thu Yến | 10/02/2026 | 1 |
| 424 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9 B | STK-04008 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 06/02/2026 | 5 |
| 425 | Nguyễn Ngọc Ánh | 9 B | STK-04008 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 06/02/2026 | 5 |
| 426 | Nguyễn Ngọc Bảo Châu | 9 B | STN-00811 | Nhà máy sản xuất niềm vui | Nguyễn Mạnh Hùng | 06/02/2026 | 5 |
| 427 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 D | TCGD-00048 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 10/02/2026 | 1 |
| 428 | Nguyễn Ngọc Diệp | 7 D | KNS-00035 | Bác Hồ và những bài học về đạo đứclối sống dành cho học sinh | Nguyễn văn Tùng | 10/02/2026 | 1 |
| 429 | Nguyễn Ngọc Hoàn | 9 B | STK-04021 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 06/02/2026 | 5 |
| 430 | Nguyễn Ngọc Kim Thảo | 6 C | TCGD-00064 | Tạp chí khoa học giáo dục việt nam | Nguyễn Đức Minh | 09/02/2026 | 2 |
| 431 | Nguyễn Ngọc Long | 9 B | TCGD-00078 | Tạp chí giáo dục tập 23 số 11 | Nguyễn Tiến Trung | 06/02/2026 | 5 |
| 432 | Nguyễn Ngọc Quỳnh Anh | 6 C | STN-00150 | Cây khế | Nguyễn Thanh Tùng | 09/02/2026 | 2 |
| 433 | Nguyễn Phương Anh | 7 D | KNS-00036 | Hành trang cuộc sống | Việt Anh | 10/02/2026 | 1 |
| 434 | Nguyễn Phương Chi | 6 C | STK-04237 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 09/02/2026 | 2 |
| 435 | Nguyễn Phương Nhật Linh | 6 C | KNS-00027 | Thay đổi tư duy cuộc đời | CARPENTER ICAN | 09/02/2026 | 2 |
| 436 | Nguyễn Quang Tiến | 6 C | STN-00113 | Tiếng chim năm ngoái | Trần Đăng khoa | 09/02/2026 | 2 |
| 437 | Nguyễn Sơn Tùng | 7 D | TCGD-00007 | TCGD số 513 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 438 | Nguyễn Thái Dương | 9 B | KNS-00055 | bạn có thể cứu hành tinh | WINES JACQUIE | 06/02/2026 | 5 |
| 439 | Nguyễn Thành Đông | 9 A | STN-00844 | Chuyện chú Rô và cô Dế lắm điều | Đỗ Nhật Minh | 30/01/2026 | 12 |
| 440 | Nguyễn Thanh Phong | 8 B | STN-00627 | Doraemon tập 9 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 441 | Nguyễn Thanh Phong | 8 B | TKT8-00021 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng Đại số 8 | ThS Vũ Thế Hựu | 24/12/2025 | 49 |
| 442 | Nguyễn Thanh Phong | 8 B | STN-00299 | thám tử sherlock holmes | Quách thu Nguyệt | 11/02/2026 | 0 |
| 443 | Nguyễn Thanh Thắng | 6 C | KNS-00073 | 109 câu chuyện rèn ý trí cho trẻ | Thanh Huyền | 09/02/2026 | 2 |
| 444 | Nguyễn Thảo Vân | 8 C | TCGD-00028 | TCGD tập 22 số 20 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 445 | Nguyễn Thị Chi | | SNV-01045 | SGV Giáo dục thể chất 9 (Cánh diều) | Đinh Quang Ngọc | 30/01/2026 | 12 |
| 446 | Nguyễn Thị Chi | | SNV-01044 | SGV Giáo dục thể chất 9 (Cánh diều) | Đinh Quang Ngọc | 12/11/2025 | 91 |
| 447 | Nguyễn Thị Hải Anh | 6 C | STK-04062 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 09/02/2026 | 2 |
| 448 | Nguyễn Thị Hải Anh | 6 C | TCGD-00061 | Tạp chí khoa học giáo dục việt nam | Nguyễn Đức Minh | 09/02/2026 | 2 |
| 449 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK9-00488 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 9 | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 450 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01118 | SGV Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 11/11/2025 | 92 |
| 451 | Nguyễn Thị Hải Yến | | STK-03344 | học tốt ngữ văn 9 | ngô văn minh | 17/12/2025 | 56 |
| 452 | Nguyễn Thị Hải Yến | | STK-03738 | Dàn bài tập làm văn 8 | Lê Phương Liên | 17/12/2025 | 56 |
| 453 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK9-00231 | Ngữ văn 9/1(Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 56 |
| 454 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK9-00397 | SBT Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 56 |
| 455 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-00993 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 56 |
| 456 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01116 | SGV Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 56 |
| 457 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SNV-01000 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 17/12/2025 | 56 |
| 458 | Nguyễn Thị Hải Yến | | SGK9-00405 | SBT Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/09/2025 | 152 |
| 459 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00002 | 155 bài làm văn chọn lọc 9 | Tạ Thanh Sơn | 12/09/2025 | 152 |
| 460 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00006 | Những bài làm văn mẫu lớp 9/1 | ThS Lê Xuân Soan | 12/09/2025 | 152 |
| 461 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00014 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 9/1 | Kiều Bắc | 14/10/2025 | 120 |
| 462 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00021 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | Tạ Đức Hiền | 14/10/2025 | 120 |
| 463 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00025 | 199 đề và bài văn hay 9 | ThS Phạm Ngọc Thắm | 14/10/2025 | 120 |
| 464 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00029 | Ngữ văn 9 - Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 14/10/2025 | 120 |
| 465 | Nguyễn Thị Hải Yến | | TKV9-00032 | Ngữ văn 9 - Đề ôn luyện và kiểm tra (dùng ngữ liệu ngoài SGK) | Đào Phương Huệ | 14/10/2025 | 120 |
| 466 | Nguyễn Thị Hải Yến | | STK-04079 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 467 | Nguyễn Thị Hưng | | SGK8-00662 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 8 | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 468 | Nguyễn Thị Hưng | | SGK9-00487 | Tài liệu Giáo dục địa phương Tỉnh Hải Dương lớp 9 | Lương Văn Việt | 27/10/2025 | 107 |
| 469 | Nguyễn Thị Hưng | | SNV-01001 | SGV Ngữ văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 12/11/2025 | 91 |
| 470 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-01154 | SGV Mĩ thuật 9 (Kết nối) | Đinh Gia Lê | 11/11/2025 | 92 |
| 471 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK6-00766 | Bài Tập Mĩ thuật 6 (Cánh diều) | Đoàn Thị Mỹ Hương | 10/11/2025 | 93 |
| 472 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK8-00488 | SGK Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 14/11/2025 | 89 |
| 473 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK6-00481 | SBT Mĩ thuật 6 | Đoàn Thị Mỹ Hương | 19/09/2025 | 145 |
| 474 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK9-00437 | SBT Mĩ thuật (Kết nối) | Đinh Gia Lê | 19/09/2025 | 145 |
| 475 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK7-00294 | Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 19/09/2025 | 145 |
| 476 | Nguyễn Thị Huyền | | SGK8-00487 | SGK Mĩ Thuật 8 | Đinh Gia Lê | 19/09/2025 | 145 |
| 477 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-00913 | SGV Mĩ thuật 7 | Nguyễn Xuân Nghị | 30/01/2026 | 12 |
| 478 | Nguyễn Thị Huyền | | STK-04080 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 479 | Nguyễn Thị Huyền | | SNV-00760 | SGV Mĩ thuật 6 | Phạm Văn Tuyến | 10/02/2026 | 1 |
| 480 | Nguyễn Thị Khánh Linh | 9 B | KNS-00041 | Thắp ngon đuốc hồng | Nguyên Minh | 06/02/2026 | 5 |
| 481 | Nguyễn Thị Len | | SGK9-00164 | Ngữ Văn 9 - SGK - Tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 17/09/2025 | 147 |
| 482 | Nguyễn Thị Len | | STK-03274 | dàn bài tập làm văn 6 | đỗ ngọc thống | 15/09/2025 | 149 |
| 483 | Nguyễn Thị Len | | STK-03279 | phân tích bình giảng thơ văn 6 | đỗ ngọc thống | 15/09/2025 | 149 |
| 484 | Nguyễn Thị Len | | STK-03284 | các chuyên đề chọn lọc văn 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 485 | Nguyễn Thị Len | | STK-03290 | Bồi dưỡng văn 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 486 | Nguyễn Thị Len | | STK-03294 | giúp em viết văn hay 6 | trần Đình Trung | 15/09/2025 | 149 |
| 487 | Nguyễn Thị Len | | SGK6-00760 | Bài Tập Lịch sử và địa lí 6 (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/11/2025 | 93 |
| 488 | Nguyễn Thị Len | | SGK6-00575 | Lịch sử và Địa lí 6 SGK (Cánh diều) | Đỗ Thanh Bình | 10/11/2025 | 93 |
| 489 | Nguyễn Thị Len | | SGK6-00570 | Ngữ văn 6/1 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 10/11/2025 | 93 |
| 490 | Nguyễn Thị Len | | SNV-01120 | SGV Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/11/2025 | 91 |
| 491 | Nguyễn Thị Len | | SNV-01130 | SGV Lịch sử và Địa lí 9 (Kết nối) | Vũ Minh Giang | 11/11/2025 | 92 |
| 492 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01151 | SGV HDTNHN 9 (Ket noi) | Lưu Thu Thủy | 11/11/2025 | 92 |
| 493 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01170 | SGV Tieng Anh 9 (Global success) | Hoàng Văn Vân | 11/11/2025 | 92 |
| 494 | Nguyễn Thị Liên | | SGK8-00559 | SBT Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 14/11/2025 | 89 |
| 495 | Nguyễn Thị Liên | | SGK8-00450 | SGK Tiếng Anh 8 | Hoàng Văn Vân | 16/12/2025 | 57 |
| 496 | Nguyễn Thị Liên | | SNV-01173 | SGV Tieng Anh 9 (Global success) | Hoàng Văn Vân | 30/01/2026 | 12 |
| 497 | Nguyễn Thị Liên | | STK-04053 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 30/01/2026 | 12 |
| 498 | Nguyễn Thị Minh Anh | 7 D | TCGD-00036 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 10/02/2026 | 1 |
| 499 | Nguyễn Thị Nga | | SGK8-00286 | SGK Khoa Học Tự Nhiên 8 | Vũ Văn Hùng | 16/12/2025 | 57 |
| 500 | Nguyễn Thị Nga | | SGK8-00377 | SBT Khoa Học Tự Nhiên | Vũ Văn Hùng | 16/12/2025 | 57 |
| 501 | Nguyễn Thị Ngọc Diệp | 8 C | TKT8-00019 | Kĩ năng giải Toán căn bản và mở rộng 8/2 | ThS Nguyễn Văn Nho | 07/01/2026 | 35 |
| 502 | Nguyễn Thị Ngọc Mai | 9 B | KNS-00066 | Dành cho những tâm hồn bất hạnh | CANFIELD JACK | 06/02/2026 | 5 |
| 503 | Nguyễn Thị Ngọt | | SNV-01098 | SGV Toán 9 (Kết nối) | Hà Huy Khoái | 11/11/2025 | 92 |
| 504 | Nguyễn Thị Ngọt | | SNV-00934 | SGV Toán 7 | Hà Huy Khoái | 12/11/2025 | 91 |
| 505 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00028 | Định hướng và phát triển tư duy giải bài tập Toán khó 9/1 | Nguyễn Đức Tấn | 29/09/2025 | 135 |
| 506 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00037 | Giải bằng nhiều cách các bài Toán lớp 9 | Nguyễn Đức Tấn | 29/09/2025 | 135 |
| 507 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00040 | Củng cố và ôn luyện Toán lớp 9/1 | Nguyễn Cao Cường | 29/09/2025 | 135 |
| 508 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00048 | Tổng hợp các bài toán phổ dụng Đại số 9 | TS. Vũ Thế Hựu | 29/09/2025 | 135 |
| 509 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00054 | Phương pháp giải bài tập Toán 9/1 | Nguyễn Đức Tấn | 29/09/2025 | 135 |
| 510 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00063 | Vở thực hành Toán 9/1 | Cung Thế Anh | 30/09/2025 | 134 |
| 511 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00070 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 9 | Bùi Văn Tuyên | 30/09/2025 | 134 |
| 512 | Nguyễn Thị Ngọt | | TKT9-00073 | Để học tốt Toán 9/1 | Doãn Minh Cường | 30/09/2025 | 134 |
| 513 | Nguyễn Thị Ngọt | | SNV-00882 | SGV Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 30/09/2025 | 134 |
| 514 | Nguyễn Thị Ngọt | | SNV-00936 | SGV Toán 7 | Hà Huy Khoái | 30/09/2025 | 134 |
| 515 | Nguyễn Thị Ngọt | | STK-04058 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 516 | Nguyễn Thị Ngọt | | STK-04081 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 517 | Nguyễn Thị Quỳnh Anh | 6 C | STN-00450 | Thượng đế cũng phải cười | Bùi Việt Bắc | 09/02/2026 | 2 |
| 518 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV7-00033 | Những bài làm văn nghị luận đặc sắc 7 | Tạ Đức Hiền | 03/10/2025 | 131 |
| 519 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV7-00041 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 7 | Tạ Đức Hiền | 03/10/2025 | 131 |
| 520 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV7-00048 | 270 Đề và bài văn hay 7 | TS. Phạm Ngọc Thắm | 03/10/2025 | 131 |
| 521 | Nguyễn Thị Thảo | | SNV-01115 | SGV Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/11/2025 | 91 |
| 522 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV9-00030 | Ngữ văn 9 - Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng dùng ngữ liệu ngoài SGK | Đào Phương Huệ | 28/10/2025 | 106 |
| 523 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV9-00034 | Ngữ văn 9 - Đề ôn luyện và kiểm tra (dùng ngữ liệu ngoài SGK) | Đào Phương Huệ | 28/10/2025 | 106 |
| 524 | Nguyễn Thị Thảo | | TKV9-00026 | 199 đề và bài văn hay 9 | ThS Phạm Ngọc Thắm | 28/10/2025 | 106 |
| 525 | Nguyễn Thị Thảo | | STK-04019 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 526 | Nguyễn Thị Yêm | | SNV-00764 | SGV Tiếng Anh 6 | Hoàng Văn Vân | 10/02/2026 | 1 |
| 527 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-04700 | Đề kiểm tra Tiếng Anh 8 | Nguyễn Hoàng Thanh Ly | 11/02/2026 | 0 |
| 528 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-04701 | Bài tập và bổ trợ nâng cao Tiếng Anh 8/2 | Bùi Văn Vinh | 11/02/2026 | 0 |
| 529 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-03330 | bí quyết tăng nhanh điểm kiểm tra anh 6 t2 | nguyễn thị mai hương | 09/02/2026 | 2 |
| 530 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-03343 | bộ đề bồi dưỡng học sinh giởi tiếng anh toàn diện lớp 8 | ngô văn minh | 09/02/2026 | 2 |
| 531 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-03346 | chinh phục ngữ pháp và bài tập anh 6 tập 2 | ngô văn minh | 09/02/2026 | 2 |
| 532 | Nguyễn Thị Yêm | | STK-03348 | 100 đề kiểm tra anh 6 | ngọc lan | 09/02/2026 | 2 |
| 533 | Nguyễn Thu An | 6 C | STN-00201 | Vũ điệu trên băng tập 5 | Phạm Thu Yến | 09/02/2026 | 2 |
| 534 | Nguyễn Thùy Anh | 6 E | STN-00102 | Chú rùa ALFIE | Nguyễn Thị Bích Nga | 19/01/2026 | 23 |
| 535 | Nguyễn Trà My | 6 C | STN-00360 | Câu đố tuổi thơ | Gia Mạnh | 09/02/2026 | 2 |
| 536 | Nguyễn Trần Quỳnh Chi | 8 C | TCGD-00050 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Công Phong | 07/01/2026 | 35 |
| 537 | Nguyễn Trịnh Minh Anh | 8 B | STN-00488 | Chúa tể của chiếc nhẫn | Hải oanh | 24/12/2025 | 49 |
| 538 | Nguyễn Trịnh Minh Anh | 8 B | STN-00147 | Cô bé lọ lem | Trần Quý Tuấn Việt | 11/02/2026 | 0 |
| 539 | Nguyễn Trịnh Ngọc Anh | 8 B | KNS-00020 | giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông | lê Thị Kim Dung | 11/02/2026 | 0 |
| 540 | Nguyễn Trịnh Ngọc Anh | 8 B | STK-04153 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 541 | Nguyễn Trọng Hiếu | 9 A | TCGD-00070 | Tạp chí giáo dục tập 23 số 4 | Nguyễn Tiến Trung | 30/01/2026 | 12 |
| 542 | Nguyễn Tuấn Anh | 8 C | TKV8-00017 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 8 tập 2 | Kiều Bắc | 07/01/2026 | 35 |
| 543 | Nguyễn Tuấn Anh | 7 D | STN-00662 | Doraemon tập 7 | Fujiko F Fujio | 10/02/2026 | 1 |
| 544 | Nguyễn Tuấn Đạt | 9 A | STK-04188 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 30/01/2026 | 12 |
| 545 | Nguyễn Tuấn Minh | 6 C | STN-00288 | Thám tử nhí tập 2 | Vũ Ân | 09/02/2026 | 2 |
| 546 | Nguyễn Tuấn Minh | 6 C | KNS-00127 | Bách khoa 10 vạn câu hỏi vì sao lịch sử | Thái Hà | 09/02/2026 | 2 |
| 547 | Nguyễn Văn Đại | 7 D | KNS-00010 | Đắc nhân tâm cho bạn gái | CARNEGIE DALE DONNA | 10/02/2026 | 1 |
| 548 | Nguyễn Văn Đông Hải | 9 B | STN-00725 | chị vịt jemima rắc rối | BEATRIX POTTER | 06/02/2026 | 5 |
| 549 | Nguyễn Văn Đức | 9 B | KNS-00029 | Hạnh phúc và con đường tu học | Nguyễn Duy Nhiên | 06/02/2026 | 5 |
| 550 | Nguyễn Văn Minh | 8 C | STK-04028 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 551 | Nguyễn Vũ Khâm Lân | 7 D | STN-00231 | Cô tiên xanh | Lan Thùy | 10/02/2026 | 1 |
| 552 | Nguyễn Vũ Minh Trường | 8 B | STN-00233 | Cô tiên xanh | Lan Thùy | 11/02/2026 | 0 |
| 553 | Nguyễn Vũ Minh Trường | 8 B | SGK8-00063 | Bài tập hóa học 8 | Lê Xuân Trọng | 24/12/2025 | 49 |
| 554 | Nguyễn Xuân Bách | 8 C | TCGD-00039 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 07/01/2026 | 35 |
| 555 | Nguyễn Xuân Huy | 8 C | TCGD-00017 | TCGD tập 22 số 7 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 556 | Phạm Bảo Thy | 6 C | STN-00209 | Cô chủ bé nhỏ tập 1 | Quế Nam | 09/02/2026 | 2 |
| 557 | Phạm Chung Anh | 9 B | TKV9-00022 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | Tạ Đức Hiền | 06/02/2026 | 5 |
| 558 | Phạm Công Hải Quân | 8 B | STN-00629 | Doraemon tập 39 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 559 | Phạm Công Hải Quân | 8 B | STK-04067 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 560 | Phạm Công Hải Quân | 8 B | STN-00230 | Người X tập 7 | Quang lập | 11/02/2026 | 0 |
| 561 | Phạm Đăng Khoa | 8 C | STN-00899 | 10 Vạn câu hỏi vì sao dành cho thiếu nhi | Trịnh Diên Tuệ | 07/01/2026 | 35 |
| 562 | Phạm Đức Hải | 9 B | TCGD-00047 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 06/02/2026 | 5 |
| 563 | Phạm Đức Hải | 9 B | TCGD-00047 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 06/02/2026 | 5 |
| 564 | Phạm Hà Thu | 8 C | STK-04145 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 565 | Phạm Mạnh Cường | 9 B | TCGD-00042 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 06/02/2026 | 5 |
| 566 | Phạm Minh Bảo Châu | 8 B | STN-00741 | Trạng Quỳnh tập 225 | Kim Khánh | 11/02/2026 | 0 |
| 567 | Phạm Minh Bình | | SNV-01008 | SGV Ngữ văn 8/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 30/01/2026 | 12 |
| 568 | Phạm Minh Bình | | STK-04739 | Vở thực hành LSĐL 7( Phần Lịch sử) | Nghiêm Đình Vỳ | 02/02/2026 | 9 |
| 569 | Phạm Minh Bình | | SGK7-00305 | Lịch sử và địa lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 02/02/2026 | 9 |
| 570 | Phạm Minh Bình | | SGK7-00467 | Bài tập lịch sử và địa lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 02/02/2026 | 9 |
| 571 | Phạm Minh Bình | | SNV-00908 | SGV Lịch sử và địa lí 7 | Đỗ Thanh Bình | 02/02/2026 | 9 |
| 572 | Phạm Minh Bình | | SNV-01004 | SGV Ngữ văn 8/2 | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 9 |
| 573 | Phạm Minh Bình | | SNV-01105 | SGV Ngữ văn 9/2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 02/02/2026 | 9 |
| 574 | Phạm Minh Bình | | SGK8-00579 | SBT Ngữ Văn 8/1 | Nguyễn Minh Thuyết | 14/11/2025 | 89 |
| 575 | Phạm Minh Bình | | STK-04744 | Bài tập phát triển năng lực lịch sử và địa lí 7 | Trịnh Đình Tùng | 17/11/2025 | 86 |
| 576 | Phạm Minh Bình | | STK-04740 | Vở thực hành LSĐL 7( Phần Lịch sử) | Nghiêm Đình Vỳ | 17/11/2025 | 86 |
| 577 | Phạm Minh Bình | | STK-04740 | Vở thực hành LSĐL 7( Phần Lịch sử) | Nghiêm Đình Vỳ | 17/11/2025 | 86 |
| 578 | Phạm Minh Bình | | TKV9-00013 | Hướng dẫn học tốt Ngữ văn 9/1 | Kiều Bắc | 28/10/2025 | 106 |
| 579 | Phạm Minh Bình | | TKV9-00023 | Những bài văn đạt điểm cao của học sinh giỏi 9 | Tạ Đức Hiền | 28/10/2025 | 106 |
| 580 | Phạm Minh Bình | | SNV-01119 | SGV Ngữ văn 9/1 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 12/11/2025 | 91 |
| 581 | Phạm Minh Bình | | SGK9-00165 | Ngữ Văn 9 - SGK - Tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 17/09/2025 | 147 |
| 582 | Phạm Minh Đăng | 9 B | KNS-00046 | Vị khách lúc nửa đêm | Việt Thư | 06/02/2026 | 5 |
| 583 | Phạm Ngọc Minh Châu | 8 C | STK-04088 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 584 | Phạm Thanh Tùng | 8 A | STN-00240 | Hộ niệm yếu lục | Thủy Tiên | 04/02/2026 | 7 |
| 585 | Phạm Thị Bích Thảo | | SNV-00984 | SGV Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 30/01/2026 | 12 |
| 586 | Phạm Thị Bích Thảo | | SNV-00983 | SGV Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 12/11/2025 | 91 |
| 587 | Phạm Thị Bích Thảo | | SNV-00982 | SGV Giáo dục thể chất 8 | Đinh Quang Ngọc | 11/02/2026 | 0 |
| 588 | Phạm Thị Bích Thảo | | SNV-00797 | Giáo dục thể chất 6 | Lưu Quang Hiệp | 10/02/2026 | 1 |
| 589 | Phạm Thị Hiền | | STK-04033 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 590 | Phạm Thị Hiền | | SNV-00856 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho GVTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 591 | Phạm Thị Hiền | | STK-04610 | Bài tập cơ bản và nâng cao khoa học tự nhiên 6 | Cao Cự Giác | 11/02/2026 | 0 |
| 592 | Phạm Thị Hiền | | SNV-01080 | SGV Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 12/11/2025 | 91 |
| 593 | Phạm Thị Hiền | | SGK9-00295 | SGK Khoa học tự nhiên 9 (Kết nối) | Vũ Văn Hùng | 17/11/2025 | 86 |
| 594 | Phạm Thị Hiền | | SGK9-00308 | Bảng tuần hoàn nguyên tố Hóa học | Hoàng Lê Bách | 17/11/2025 | 86 |
| 595 | Phạm Thị Huế | | SGK8-00267 | SGK Toán 8/1 | Hà Duy Khoái | 16/12/2025 | 57 |
| 596 | Phạm Thị Huế | | SNV-00883 | SGV Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 24/09/2025 | 140 |
| 597 | Phạm Thị Huế | | SNV-00935 | SGV Toán 7 | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 140 |
| 598 | Phạm Thị Huế | | SNV-00942 | SGV Toán 8 | Hà Duy Khoái | 24/09/2025 | 140 |
| 599 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00284 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 24/09/2025 | 140 |
| 600 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00363 | Toán 7- Tập một | Hà Huy Khoái | 24/09/2025 | 140 |
| 601 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00405 | SBT Toán- tập 1 | Nguyễn Huy Đoan | 24/09/2025 | 140 |
| 602 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00515 | SBT Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Trần Thị Thu | 24/09/2025 | 140 |
| 603 | Phạm Thị Huế | | SNV-00885 | SGV Hoạt động trải nghiệm 7 | Lưu Thu Thủy | 30/01/2026 | 12 |
| 604 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00230 | Toán 7/2 bản mẫu (cánh diều) | Đỗ Đức Thái | 04/02/2026 | 7 |
| 605 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00291 | Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Lưu Thu Thủy | 04/02/2026 | 7 |
| 606 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00371 | Toán 7- Tập hai | Hà Huy Khoái | 04/02/2026 | 7 |
| 607 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00418 | SBT Toán- tập 2 | Nguyễn Huy Đoan | 04/02/2026 | 7 |
| 608 | Phạm Thị Huế | | SGK7-00517 | SBT Hoạt động trải nghiệm hướng nghiệp 7 | Trần Thị Thu | 04/02/2026 | 7 |
| 609 | Phạm Thị Huế | | SNV-00932 | SGV Toán 7 | Hà Huy Khoái | 04/02/2026 | 7 |
| 610 | Phạm Thị Huế | | SGK8-00273 | SGK Toán 8/2 | Hà Duy Khoái | 04/02/2026 | 7 |
| 611 | Phạm Thị Huế | | SGK8-00397 | SBT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 04/02/2026 | 7 |
| 612 | Phạm Thị Huế | | SGK8-00418 | SGK Hoạt Động Trải Nghiệm Hướng Nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 04/02/2026 | 7 |
| 613 | Phạm Thị Huế | | SGK8-00543 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 04/02/2026 | 7 |
| 614 | Phạm Thị Huế | | STK-03464 | Để học tốt Toán lớp 7/2 | Nguyễn Đức Chí | 04/02/2026 | 7 |
| 615 | Phạm Thị Huế | | STK-03447 | Củng cố và ôn luyện Toán lớp 7/2 | Nguyễn Hoàng Lâm | 04/02/2026 | 7 |
| 616 | Phạm Thị Huế | | STK-03446 | 340 bài tập tự luận và trắc nghiệm đại số 8 | Vũ Thế Hựu | 04/02/2026 | 7 |
| 617 | Phạm Thị Huế | | STK-03452 | Ôn tập hình học 7 | Phan Văn Đức | 04/02/2026 | 7 |
| 618 | Phạm Thị Huế | | STK-03451 | BD HSG Đại số lớp 7 | Phan Văn Đức | 04/02/2026 | 7 |
| 619 | Phạm Thị Huế | | STK-03471 | nâng cao và phát triển Toán 7/2 | Nguyễn Văn Ban | 04/02/2026 | 7 |
| 620 | Phạm Thị Huế | | STK-03495 | Ôn tập Đại số lớp 7 | Nguyễn Huy Đoan | 04/02/2026 | 7 |
| 621 | Phạm Thị Huế | | STK-03499 | Toán CB và NC lớp 8 tập 2 | Vũ Hữu Bình | 04/02/2026 | 7 |
| 622 | Phạm Thị Huế | | STK-03479 | Toán NC và các chuyên đề Đại số 7 | Nguyễn Văn Ban | 04/02/2026 | 7 |
| 623 | Phạm Thị Huế | | STK-03505 | Học tốt ngữ văn lớp 7/2 | Nguyễn Thị Thìn | 04/02/2026 | 7 |
| 624 | Phạm Thị Huế | | TKT7-00017 | Bài tập nâng cao và một số chuyên đề Toán 7/1 | Bùi Mạnh tùng | 19/01/2026 | 23 |
| 625 | Phạm Thị Huế | | TKT7-00035 | Để học tốt Toán 7/1 | Doãn Minh Cường | 19/01/2026 | 23 |
| 626 | Phạm Thị Huế | | TKT7-00015 | Bài tập phát triển năng lực Toán 7/2 | Cung Thế Anh | 19/01/2026 | 23 |
| 627 | Phạm Thị Huế | | TKT7-00040 | Để học tốt Toán 7/2 | Doãn Minh Cường | 19/01/2026 | 23 |
| 628 | Phạm Thị Huế | | TKT7-00033 | Bồi dưỡng Toán 7/2 | Vũ Hữu Bình | 19/01/2026 | 23 |
| 629 | Phạm Thị Kim Ngân | 6 E | ĐĐPL-00025 | Kể chuyện đạo đức Bác Hồ | Võ Nguyên Giáp | 19/01/2026 | 23 |
| 630 | Phạm Thị Mùi | | TKV8-00004 | Ngữ liệu đọc hiểu mở rộng Ngữ văn 8 | Đào Phương Huệ | 14/11/2025 | 89 |
| 631 | Phạm Thị Mùi | | SGK8-00639 | SBT Lịch Sử và Địa Lí 8 (Phần Địa Lí) | Đào Ngọc Hùng | 14/11/2025 | 89 |
| 632 | Phạm Thị Mùi | | SNV-01031 | SGV Lịch sử và Địa lí 8 | Vũ Minh Giang | 12/11/2025 | 91 |
| 633 | Phạm Thị Thoản | | SNV-01037 | SGV Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 12/11/2025 | 91 |
| 634 | Phạm Thị Thoản | | SNV-01144 | SGV Âm nhạc 9 (Ket noi) | Hoàng Long | 11/11/2025 | 92 |
| 635 | Phạm Thị Thoản | | SGK9-00279 | Âm nhạc 9(Kết nối) | Hoàng Long | 08/09/2025 | 156 |
| 636 | Phạm Thị Thoản | | SNV-01034 | SGV Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 156 |
| 637 | Phạm Thị Thoản | | SGK8-00429 | SGK Âm Nhạc 8 | Hoàng Long | 08/09/2025 | 156 |
| 638 | Phạm Thị Thoản | | SGK9-00278 | Âm nhạc 9(Kết nối) | Hoàng Long | 26/09/2025 | 138 |
| 639 | Phạm Thị Thoản | | SGK8-00426 | SGK Âm Nhạc 8 | Hoàng Long | 26/09/2025 | 138 |
| 640 | Phạm Thị Thoản | | SNV-01036 | SGV Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 29/09/2025 | 135 |
| 641 | Phạm Thị Thoản | | SGK9-00277 | Âm nhạc 9(Kết nối) | Hoàng Long | 26/09/2025 | 138 |
| 642 | Phạm Thị Thoản | | SGK8-00422 | SGK Âm Nhạc 8 | Hoàng Long | 26/09/2025 | 138 |
| 643 | Phạm Thị Thoản | | SNV-01038 | SGV Âm nhạc 8 | Hoàng Long | 30/01/2026 | 12 |
| 644 | Phạm Thị Tú | | SNV-01159 | SGV Hoạt động TNHN 9 (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 30/01/2026 | 12 |
| 645 | Phạm Thị Tú | | TCGD-00006 | TCGD số 512 | Nguyễn Tiến Trung | 30/01/2026 | 12 |
| 646 | Phạm Thị Tú | | SNV-00945 | SGV Toán 8 | Hà Duy Khoái | 02/02/2026 | 9 |
| 647 | Phạm Thị Tú | | SGK8-00405 | SBT Toán 8/2 | Cung Thế Anh | 02/02/2026 | 9 |
| 648 | Phạm Thị Tú | | SNV-01107 | SGV Ngữ văn 9/2 (Cánh diều) | Nguyễn Minh Thuyết | 30/01/2026 | 12 |
| 649 | Phạm Thị Tú | | SNV-01095 | SGV Toán 9 (Kết nối) | Hà Huy Khoái | 11/11/2025 | 92 |
| 650 | Phạm Thị Tú | | SGK8-00261 | SGK Toán 8/1 | Hà Duy Khoái | 16/12/2025 | 57 |
| 651 | Phạm Thị Tú | | SGK8-00380 | SBT Toán 8/1 | Cung Thế Anh | 16/12/2025 | 57 |
| 652 | Phạm Thị Tú | | STK-04078 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 653 | Phạm Thiên Ngân | 8 B | STN-00228 | Người X tập 5 | Quang lập | 11/02/2026 | 0 |
| 654 | Phạm Thiên Ngân | 8 B | STN-00625 | Doraemon tập 9 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 655 | Phạm Văn Thanh Bình | 8 B | STK-04156 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 656 | Phạm Văn Thanh Bình | 8 B | STN-00852 | HÊLEN | HÊLEN Kylơ | 11/02/2026 | 0 |
| 657 | Phạm Yến Nhi | 8 C | TCGD-00018 | TCGD tập 22 số 8 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 658 | Phan Vũ Đức Anh | 6 C | KNS-00120 | Đánh thức nguồn năng lực vô hạn | ANTHONY ROBBIINS | 09/02/2026 | 2 |
| 659 | Phan Vũ Yến Vy | 8 B | STN-00296 | Thần đồng đất việt tập 70 | Lê Linh | 24/12/2025 | 49 |
| 660 | Phan Vũ Yến Vy | 8 B | SGK8-00111 | Bài tập ngữ văn 8 tập 1 | Nguyễn Khắc Phi | 11/02/2026 | 0 |
| 661 | Phùng Hoàng Hương | 9 B | TCGD-00056 | Tạp chí khoa học giáo dục việt nam | Nguyễn Đức Minh | 06/02/2026 | 5 |
| 662 | Phùng Thị Hương | | SNV-01016 | SGV Giáo dục công dục 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/01/2026 | 12 |
| 663 | Phùng Thị Hương | | SNV-00939 | SGV Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 02/02/2026 | 9 |
| 664 | Phùng Thị Hương | | SNV-00938 | SGV Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/12/2025 | 49 |
| 665 | Phùng Thị Hương | | SNV-01021 | SGV Giáo dục công dục 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/12/2025 | 49 |
| 666 | Phùng Thị Hương | | SGK7-00317 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/12/2025 | 49 |
| 667 | Phùng Thị Hương | | SGK7-00503 | SBT Giáo dục công dân | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 24/12/2025 | 49 |
| 668 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00453 | SGK Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 24/12/2025 | 49 |
| 669 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00508 | SBT Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 24/12/2025 | 49 |
| 670 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00750 | Bài Tập Giáo dục công dân 6 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 24/12/2025 | 49 |
| 671 | Phùng Thị Hương | | SGK8-00640 | SBT GDCD 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 14/11/2025 | 89 |
| 672 | Phùng Thị Hương | | SGK8-00522 | SGK Giáo Dục Công Dân 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 14/11/2025 | 89 |
| 673 | Phùng Thị Hương | | SNV-01142 | SGV Giáo dục công dân 9 (Cánh diều) | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/11/2025 | 92 |
| 674 | Phùng Thị Hương | | SNV-00937 | SGV Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/11/2025 | 91 |
| 675 | Phùng Thị Hương | | SNV-01020 | SGV Giáo dục công dục 8 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 12/11/2025 | 91 |
| 676 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00756 | Bài Tập Giáo dục công dân 6 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 10/11/2025 | 93 |
| 677 | Phùng Thị Hương | | SGK7-00319 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 14/10/2025 | 120 |
| 678 | Phùng Thị Hương | | SGK7-00505 | SBT Giáo dục công dân | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 14/10/2025 | 120 |
| 679 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00452 | SGK Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 14/10/2025 | 120 |
| 680 | Phùng Thị Hương | | SGK6-00749 | Bài Tập Giáo dục công dân 6 (Cánh diều) | Trần Văn Thắng | 14/10/2025 | 120 |
| 681 | Phùng Thị Hương | | SGK7-00325 | Giáo dục công dân 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 11/02/2026 | 0 |
| 682 | Phùng Thị Hương | | SNV-00768 | SGV Giáo dục công dân 6 | Trần Văn Thắng | 10/02/2026 | 1 |
| 683 | Quản Quang Vinh | 8 C | TCGD-00027 | TCGD tập 22 số 19 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 684 | Tăng Hoàng Khôi Nguyên | 8 C | STK-04006 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 685 | Tăng Minh Đức | 8 C | TCGD-00049 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 07/01/2026 | 35 |
| 686 | Tô Việt Anh | 8 B | STN-00274 | Fa B rê | Nguyễn Kim Dung | 24/12/2025 | 49 |
| 687 | Tô Việt Anh | 8 B | STN-00205 | Vũ điệu trên băng tập 9 | Phạm Thu Yến | 11/02/2026 | 0 |
| 688 | Trần Anh Trung | 8 C | STK-04201 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 689 | Trần Đức Khánh | 7 D | STK-03901 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 690 | Trần Gia Huy | 9 B | TKV9-00010 | Những bài làm văn mẫu lớp 9/2 | ThS Lê Xuân Soan | 06/02/2026 | 5 |
| 691 | Trần Gia Linh | 8 C | TCGD-00011 | TCGD tập 22 số 1 | Nguyễn Tiến Trung | 07/01/2026 | 35 |
| 692 | Trần Minh Anh | 9 B | TCGD-00033 | Toán học và tuổi trẻ | Nguyễn Tiến Trung | 06/02/2026 | 5 |
| 693 | Trần Phúc Lâm | 6 C | STN-00489 | Ông lão đánh cá và con cá vàng | Nguyễn Như Quỳnh | 09/02/2026 | 2 |
| 694 | Trần Thanh Thảo | 8 B | STN-00632 | Doraemon tập 43 | Fujiko F Fujio | 24/12/2025 | 49 |
| 695 | Trần Thanh Thảo | 8 B | TKV8-00025 | Ngữ văn 8 - Đề ôn luyện và kiểm tra | Đào Phương Huệ | 24/12/2025 | 49 |
| 696 | Trần Thanh Thảo | 8 B | KNS-00093 | Tình yêu là phép nhiệm màu | JAMDOLSKY GẺLĐG | 11/02/2026 | 0 |
| 697 | Trần Thị Hà | | STK-03999 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 698 | Trần Thị Hà | | SGK6-00775 | Tiếng Anh SHS 6/1 SGK (Globalsuccess) | Hoàng Văn Vân | 10/11/2025 | 93 |
| 699 | Trần Thị Hà | | SNV-01162 | SGV Hoạt động TNHN 9 (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 11/11/2025 | 92 |
| 700 | Trần Thị Hà | | SGK9-00184 | Tiếng anh 9 tập 1 - SGK | Hoàng Văn Vân | 17/11/2025 | 86 |
| 701 | Trần Thị Hà | | SGK9-00467 | Sách học sinh Tiếng Anh 9 (Globall success) | Hoàng Văn Vân | 17/11/2025 | 86 |
| 702 | Trần Thị Hà | | STK-03340 | bài tập tiếng anh 6 | mai lan hương | 17/11/2025 | 86 |
| 703 | Trần Thị Hà | | STK-03337 | Bài tập trắc nghiệm tiếng anh 9 | ngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 704 | Trần Thị Hà | | STK-03341 | chinh phục ngữ pháp và bài tập anh 6 tập 1 | ngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 705 | Trần Thị Hà | | STK-03350 | Bài tập bổ trợ nâng cao tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Chi | 17/11/2025 | 86 |
| 706 | Trần Thị Hà | | STK-03351 | 100 đề kiểm tra anh 6 | ngọc lan | 17/11/2025 | 86 |
| 707 | Trần Thị Hà | | STK-03353 | kiểm tra thường xuyên và định kì anh 6 | ngọc lan | 17/11/2025 | 86 |
| 708 | Trần Thị Hà | | STK-03354 | Hướng dẫn học và làm bài tiếng anh 6 | Nguyễn Thị Hoa | 17/11/2025 | 86 |
| 709 | Trần Thị Hà | | STK-03358 | tuyển tập vilopic tiếng anh 6 | ngọc lan | 17/11/2025 | 86 |
| 710 | Trần Thị Hà | | STK-03362 | luyện nghe nói đọc tiếng anh 6 | ngọc lan | 17/11/2025 | 86 |
| 711 | Trần Thị Hà | | STK-03372 | tổng hợp ngữ pháp tiếng anh 6 | tôn nữ cẩm tú | 17/11/2025 | 86 |
| 712 | Trần Thị Hà | | STK-03378 | Học tốt tiếng anh 6 | Lại Văn Chấm | 17/11/2025 | 86 |
| 713 | Trần Thị Hà | | STK-03380 | bồi dưỡng tiếng anh 6 | tôn nữ cẩm tú | 17/11/2025 | 86 |
| 714 | Trần Thị Hà | | STK-03391 | Bồi dưỡng học sinh môn Tiếng Anh vào lớp 6 | tngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 715 | Trần Thị Hà | | STK-03393 | bộ đề kiểm tra tiếng anh 6 tập 1 | võ thị thúy anh | 17/11/2025 | 86 |
| 716 | Trần Thị Hà | | STK-03401 | 360 động từ bất quy tắc và cách dùng các thì trong Tiếng Anh | Trần Minh Đức | 17/11/2025 | 86 |
| 717 | Trần Thị Hà | | STK-03402 | ôn tập và kiểm tra anh 6 | Nguyễn Thị chi | 17/11/2025 | 86 |
| 718 | Trần Thị Hà | | STK-03409 | BT tA 6 có đáp án | ngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 719 | Trần Thị Hà | | STK-03410 | BT tA 6 không đáp án | ngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 720 | Trần Thị Hà | | STK-03413 | Bài tập tiếng anh 9 | Đoàn Thị Hoài Trang | 17/11/2025 | 86 |
| 721 | Trần Thị Hà | | STK-03415 | Học tốt TA 6 | ngô văn minh | 17/11/2025 | 86 |
| 722 | Trần Thị Khánh Linh | 9 B | STK-04007 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 06/02/2026 | 5 |
| 723 | Trần Thị Khánh Ngọc | 6 C | STN-00526 | Anh chàng đi học khôn | Hồng Hà | 09/02/2026 | 2 |
| 724 | Trần Thị Kim Ngân | 6 C | STN-00136 | Thúy bụi 5 Sài Gòn | Bùi Chí Vinh | 09/02/2026 | 2 |
| 725 | Trần Thị Ngọc Dung | 9 B | KNS-00039 | Gieo mầm nhân ái | Nguyễn Cừ | 06/02/2026 | 5 |
| 726 | Trần Thị Tâm Như | 8 B | KNS-00076 | 109 câu chuyện bồi dưỡng nhân cách cho trẻ | Thanh Huyền | 24/12/2025 | 49 |
| 727 | Trần Thị Tâm Như | 8 B | STN-00290 | Thám tử nhí tập 4 | Vũ Ân | 11/02/2026 | 0 |
| 728 | Trần Thị Thu Thủy | | SNV-00859 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho GVTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 729 | Trần Thị Thu Thủy | | SNV-00981 | SGV Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 30/01/2026 | 12 |
| 730 | Trần Thị Thu Thủy | | SNV-00974 | SGV Tin học 8 | Nguyễn Chí Công | 12/11/2025 | 91 |
| 731 | Trần Thị Thu Thủy | | SGK8-00381 | SBT Toán 8/1 | Cung Thế Anh | 16/12/2025 | 57 |
| 732 | Trần Thị Thu Thủy | | SGK8-00554 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 14/11/2025 | 89 |
| 733 | Trần Thị Thu Thủy | | SGK8-00258 | SGK Toán 8/1 | Hà Duy Khoái | 16/12/2025 | 57 |
| 734 | Trần Thị Trà My | 8 B | SGK8-00040 | Vật lí 8 | Vũ Quang | 24/12/2025 | 49 |
| 735 | Trần Thị Trà My | 8 B | STN-00152 | Nàng tiên cá | Trần Quý Tuấn Việt | 11/02/2026 | 0 |
| 736 | Trần Thị Trang | | SNV-00858 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho GVTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 11/02/2026 | 0 |
| 737 | Trần Thị Trang | | SNV-00755 | SGV Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 10/02/2026 | 1 |
| 738 | Trần Thị Trang | | SNV-01160 | SGV Hoạt động TNHN 9 (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 30/01/2026 | 12 |
| 739 | Trần Thị Trang | | STK-04001 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 30/01/2026 | 12 |
| 740 | Trần Thị Trang | | SNV-00906 | SGV Âm nhạc 7 | Nguyễn Thị Mỹ Lộc | 30/01/2026 | 12 |
| 741 | Trần Thị Trang | | SGK8-00551 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 14/11/2025 | 89 |
| 742 | Trần Thị Trang | | SGK9-00417 | SGK Hoạt động TNHN (Kết nối) | Lưu Thu Thủy | 29/09/2025 | 135 |
| 743 | Trần Thị Trang | | SNV-00753 | SGV Âm nhạc 6 | Hoàng Long | 29/09/2025 | 135 |
| 744 | Trần Thị Trang | | SGK8-00412 | SGK Hoạt Động Trải Nghiệm Hướng Nghiệp 8 | Lưu Thu Thuỷ | 29/09/2025 | 135 |
| 745 | Trần Thị Trang | | SGK8-00541 | SBT Hoạt Động Trải Nghiệm, Hướng Nghiệp 8 | Trần Thị Thu | 29/09/2025 | 135 |
| 746 | Trần Tiến | 6 C | STN-00225 | Mái trường mến yêu tập 13 | Lâm Ngọc | 09/02/2026 | 2 |
| 747 | Trần Tiến | 6 C | TCGD-00084 | Tạp chí giáo dục tập 23 số 18 | Nguyễn Tiến Trung | 09/02/2026 | 2 |
| 748 | Trần Văn Hải | 9 B | KNS-00044 | Nhật kí dâng cha | Phú Vinh | 06/02/2026 | 5 |
| 749 | Trịnh Bá Chính Khang | 6 C | SGK6-00424 | SGK Công nghệ 6 | Vũ Văn Hùng | 09/02/2026 | 2 |
| 750 | Trương Hoàng Quân | 6 B | STN-00157 | nobita thám hiểm vùng đất mới | Trần Quý Tuấn Việt | 02/02/2026 | 9 |
| 751 | Vũ Bảo Gia Khang | 6 C | STN-00475 | Nàng Tiên cá | Nguyễn Như Quỳnh | 09/02/2026 | 2 |
| 752 | Vũ Bảo Vi | 8 C | STK-04000 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |
| 753 | Vũ Đình Vũ | 8 C | TCGD-00046 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 07/01/2026 | 35 |
| 754 | Vũ Hà Ly | 6 C | STN-00479 | gà và vịt | Nguyễn Như Quỳnh | 09/02/2026 | 2 |
| 755 | Vũ Hà Tùng Anh | 6 C | STN-00354 | đấu pháp tuyệt vời | Hồ Anh Thái | 09/02/2026 | 2 |
| 756 | Vũ Hoài Thương | 7 D | KNS-00026 | Đừng bao giờ từ bỏ ước mơ | Nguyễn Hồng Phúc | 10/02/2026 | 1 |
| 757 | Vũ Mạnh Hùng | 8 B | STN-00245 | Vua bánh mì tập 9 | Tuyết Nhung | 11/02/2026 | 0 |
| 758 | Vũ Mạnh Hùng | 8 B | STK-04144 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 759 | Vũ Minh Hằng | 9 B | KNS-00043 | Nhật kí dâng cha | Phú Vinh | 06/02/2026 | 5 |
| 760 | Vũ Nguyên Bảo | 8 C | KNS-00037 | Tình cha bó cả cuộc đời | Kỳ Thư | 07/01/2026 | 35 |
| 761 | Vũ Nguyên Bảo | 8 C | TKT8-00007 | Các dạng toán và phương pháp giải toán 8/1 | Tôn Thân | 07/01/2026 | 35 |
| 762 | Vũ Quang Đức | 8 B | TCGD-00041 | Toán học và tuổi trẻ | Trần Hữu Nam | 24/12/2025 | 49 |
| 763 | Vũ Quang Đức | 8 B | TKT8-00020 | Kĩ năng giải Toán căn bản và mở rộng 8/2 | ThS Nguyễn Văn Nho | 11/02/2026 | 0 |
| 764 | Vũ Thanh Hiền | 8 B | STN-00229 | Người X tập 7 | Quang lập | 11/02/2026 | 0 |
| 765 | Vũ Thanh Hiền | 8 B | STK-04101 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 24/12/2025 | 49 |
| 766 | Vũ Thành Nam | 7 D | KNS-00031 | truyền thông về vệ sinh nước sạch | nguyễn Quốc Anh | 10/02/2026 | 1 |
| 767 | Vũ Thanh Thạo | 8 B | STN-00235 | Cô bé tuyệt vời tập 6 | Hoàng Quyền | 11/02/2026 | 0 |
| 768 | Vũ Thanh Thạo | 8 B | KNS-00090 | Hướng dẫn cắt tỉa rau, cue, quả tập 9 | Bùi Việt Bắc | 24/12/2025 | 49 |
| 769 | Vũ Thị Hải Huyền | | SGK9-00498 | Công nghệ 9 Cánh diều (Định hướng nghề nghiệp) | Nguyễn Trọng Khanh | 30/10/2025 | 104 |
| 770 | Vũ Thị Hải Huyền | | SGK9-00500 | Công nghệ 9 Cánh diều (Trai nghiem nghe nghiep mo dun lap dat mang dien trong nha) | Nguyễn Trọng Khanh | 31/10/2025 | 103 |
| 771 | Vũ Thị Hải Huyền | | SGK6-00599 | Công nghệ 6 SGK (Cánh diều) | Nguyễn Tất Thắng | 29/09/2025 | 135 |
| 772 | Vũ Thị Hải Huyền | | SNV-00962 | SGV Công nghệ 8 | Nguyễn Trọng Khanh | 29/09/2025 | 135 |
| 773 | Vũ Thị Thúy | | STK-03553 | Bí quyết chinh phục điểm cao TA lớp 7 t1 | Nguyễn Thị Thành | 21/10/2025 | 113 |
| 774 | Vũ Thị Thúy | | STK-03558 | Bí quyết tăng nhanh điểm kiểm tra tiếng anh lớp 7 t1 | mai lan hương | 21/10/2025 | 113 |
| 775 | Vũ Thị Thúy | | STK-03562 | Bt tiếng anh lớp 7 không đáp án | mai lan hương | 21/10/2025 | 113 |
| 776 | Vũ Thị Thúy | | STK-03565 | Bt tiếng anh lớp 7 /1 | Nguyễn Minh Trí | 21/10/2025 | 113 |
| 777 | Vũ Thị Thúy | | STK-03568 | Bt cuối tuần tiếng anh lớp 7 /1 | Nguyễn Minh Trí | 21/10/2025 | 113 |
| 778 | Vũ Thị Thúy | | STK-03580 | trọng tâm ngữ pháp tiếng anh lớp 7 /1 | Nguyễn Ngọc Ánh | 21/10/2025 | 113 |
| 779 | Vũ Thị Thúy | | STK-03585 | Bồi dướng HSG tiếng anh lớp 7 | Nguyễn Ngọc Ánh | 21/10/2025 | 113 |
| 780 | Vũ Thị Thúy | | STK-03589 | Em HSG tiếng anh lớp 7/1 | Nguyễn Ngọc Ánh | 21/10/2025 | 113 |
| 781 | Vũ Thị Thúy | | SNV-01168 | SGV Tieng Anh 9 (Global success) | Hoàng Văn Vân | 11/11/2025 | 92 |
| 782 | Vũ Thị Tuyết Minh | | SNV-00777 | SGV Toán 6 | Hà Huy Khái | 12/11/2025 | 91 |
| 783 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03227 | nâng cao và phát triển Đại số - Hình học 6 | Nguyễn Thị hoa | 17/11/2025 | 86 |
| 784 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03232 | chuyên đề bồi dưỡng học sinh giỏi toán 6 | Nguyễn thành minh | 17/11/2025 | 86 |
| 785 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03238 | chuyên đề chọn lọc toán 6 | Nguyễn trọng huy | 17/11/2025 | 86 |
| 786 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03247 | các dạng toán 6 | Nguyễn trọng huy | 17/11/2025 | 86 |
| 787 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03252 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân số học | Nguyễn ngọc đạm | 17/11/2025 | 86 |
| 788 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03257 | pp giải toanas lớp 6 theo chủ đề phân hình học | Vũ Hữu Bình | 17/11/2025 | 86 |
| 789 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03262 | 100 đề kiểm tra toán 6 | Vũ Hữu Bình | 17/11/2025 | 86 |
| 790 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03267 | bồi dưỡng năng lực tự học lớp 6 | thái quang vinh | 17/11/2025 | 86 |
| 791 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03454 | BD HSG Hình học lớp 7 | Phan Văn Đức | 17/11/2025 | 86 |
| 792 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03456 | PP giải toán lớp 7 theo chủ đề phần hình | Phan Văn Đức | 17/11/2025 | 86 |
| 793 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03459 | Giải toán và các câu hỏi trắc nghiệm toán 8/1 | Phan Lưu Biên | 17/11/2025 | 86 |
| 794 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-03460 | PP giải toán lớp 7 theo chủ đề phần đại | Nguyễn Đức Chí | 17/11/2025 | 86 |
| 795 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-04620 | Em học giỏi Tiếng Anh 6/1 | Đại Lợi | 11/02/2026 | 0 |
| 796 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-04603 | Bồi dưỡng năng lực tự học Toán 6 | Đặng Đức Trọng | 11/02/2026 | 0 |
| 797 | Vũ Thị Tuyết Minh | | STK-04069 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 10/02/2026 | 1 |
| 798 | Vũ Thị Vân Trang | 8 B | STN-00266 | Tuổi trăng tròn | Tạ Duy Anh | 11/02/2026 | 0 |
| 799 | Vũ Thị Vân Trang | 8 B | STN-00265 | Xui mà hên | Kim Khánh | 24/12/2025 | 49 |
| 800 | Vũ Thuỷ Nhi | 7 D | TCGD-00002 | TCGD số 508 | Nguyễn Tiến Trung | 10/02/2026 | 1 |
| 801 | Vương Thị Phương Thảo | 7 D | KNS-00019 | giáo dục văn hóa khi tham gia giao thông | lê Thị Kim Dung | 10/02/2026 | 1 |
| 802 | Vương Tuấn Kiệt | 8 C | STK-04017 | Chăm sóc mắt và phòng chống mù lòa( tài liệu dành cho HSTHCS) | TS Ngô Văn Hưng | 07/01/2026 | 35 |